VfL Osnabrück vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 3-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 2, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- LWWLW VfL Osnabrück
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 42' Klaus Gjasula
- 44' I. Badjie 1-0
- HT1-0
- 54' Fridolin Wagner
- 63' ▲ K. Proger ▼ I. Badjie
- 63' ▲ M. Obuz ▼ R. Safi
- 63' ▲ M. Janssen ▼ D. Abiama
- 70' J. Muller 2-0
- 73' ▲ J. Cuber Potocnik ▼ K. Mizuta
- 73' ▲ T. Musel ▼ M. Schultz
- 82' ▲ B. Henning ▼ L. Kehl
- 90'+1 ▲ R. Tesche ▼ F. Wagner
- 90'+1 ▲ J. Kania ▼ R. Meissner
- 90'+1 ▲ T. Lesueur ▼ F. Christensen
- 90' K. Proger · R. Fabinski 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 21L. Jonsson 9.0
- 27R. Fabinski ⇢ 7.0
- 24J. Muller ⚽ 7.6
- 25N. Wiemann 6.9
- 31P. Kammerbauer 7.0
- 15B. Jacobsen 6.9
- 26F. Wagner ▼ 90' 6.9
- 3F. Christensen ▼ 90' 6.7
- 37I. Badjie ⚽ ▼ 63' 7.7
- 18L. Kehl ▼ 82' 6.9
- 11R. Meissner ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 4Y. Karademir
- 6B. Henning ▲ 82' 6.6
- 8R. Tesche ▲ 90'
- 9J. Kania ▲ 90'
- 10K. Proger ⚽ ▲ 63' 7.2
- 19K. Wiethaup
- 22B. Riesselmann
- 23T. Lesueur ▲ 90'
- 35F. Wienand 6.3
- 37J. Hofmann 5.9
- 23J. Rios Alonso 6.9
- 4M. Schultz ▼ 73' 6.7
- 33T. Kraulich 7.0
- 14L. Brumme 6.9
- 7R. Safi ▼ 63' 6.5
- 16R. Reisig 6.7
- 8K. Gjasula 6.9
- 24K. Mizuta ▼ 73' 5.9
- 11D. Abiama ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 25M. Bruning
- 2M. Kostka
- 9J. Cuber Potocnik ▲ 73' 6.3
- 10M. Obuz ▲ 63' 6.7
- 15B. Huning
- 18N. Kaiser
- 19F. Bouebari
- 20M. Janssen ▲ 63' 6.3
- 26T. Musel ▲ 73' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
6Trúng đích7
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị3
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
350Chuyền bóng402
286Chuyền chính xác324
82%Chính xác chuyền81%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
76Ghi được114
45Thủng lưới79
1.69Bàn thắng mỗi trận2.33
19Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai55