VfL Osnabrück vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 2-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 3, hòa 2, Rot-Weiss Essen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- LWWLW VfL Osnabrück
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 16' D. Gnaase · N. Niehoff 1-0
- 36' Erik Engelhardt
- 38' Mustafa Kourouma
- HT1-0
- 47' Ba-Muaka Simakala
- 60' Tom Moustier
- 65' ▲ J. Zwarts ▼ B. Simakala
- 65' ▲ M. Müller ▼ E. Engelhardt
- 71' ▲ B. Kayo ▼ L. Kehl
- 71' ▲ M. Gyamfi ▼ R. Tesche
- 72' ▲ R. D'Haese ▼ T. Eisfeld
- 72' ▲ M. Doumbouya ▼ L. Vonić
- 84' ▲ E. Voufack ▼ J. Eitschberger
- 84' ▲ D. Berisha ▼ T. Moustier
- 90'+7 Lukas Jonsson
- 90'+7 Michael Schultz
- 90'+4 Mustafa Kourouma
- 90'+4 Mustafa Kourouma
- 90'+1 ▲ B. Conus ▼ N. Niehoff
- 90'+9 B. Ajdini11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 21L. Jonsson 8.2
- 39Y. Karademir 6.6
- 6K. Amoako 7.9
- 25N. Wiemann 7.9
- 5B. Ajdini ⚽ 7.6
- 18L. Kehl ▼ 71' 7.3
- 8R. Tesche ▼ 71' 6.9
- 26D. Gnaase ⚽ 7.3
- 29N. Niehoff ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9E. Engelhardt ▼ 65' 6.9
- 7B. Simakala ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 11J. Zwarts ▲ 65' 6.3
- 19M. Müller ▲ 65' 7.0
- 48B. Kayo ▲ 71' 6.9
- 4M. Gyamfi ▲ 71' 6.6
- 3B. Conus ▲ 90' 6.2
- 10J. Wulff
- 38K. Wiethaup
- 17L. Semić
- 36L. Böggemann
- 1J. Golz 6.5
- 2J. Eitschberger ▼ 84' 7.3
- 4M. Schultz 6.2
- 16M. Kourouma 6.6
- 14L. Brumme 7.2
- 10T. Eisfeld ▼ 72' 7.5
- 8J. Kaparos 6.6
- 11R. Safi 6.9
- 28T. Moustier ▼ 84' 7.6
- 22J. Boyamba 6.9
- 9L. Vonić ▼ 72' 6.6
Dự bị 8
- 7R. D'Haese ▲ 72' 6.3
- 29M. Doumbouya ▲ 72' 6.7
- 19E. Voufack ▲ 84' 6.2
- 21D. Berisha ▲ 84' 6.5
- 39G. Swajkowski
- 31O. Springer
- 32Y. Friessner Montas
- 35F. Wienand
Thống kê
03⚑7
⚑741
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm15
3Trúng đích1
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn10
7Phạt góc7
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
270Chuyền bóng420
211Chuyền chính xác348
78%Chính xác chuyền83%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
64Ghi được79
76Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai40