1. FC Saarbrücken vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 2-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 5, hòa 1, Stuttgart II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Ludwigspark, Saarbrücken
- Phong độ
- WWDLW 1. FC Saarbrücken
- LWLLW Stuttgart II
- 12' Niko Bretschneider
- 16' Mansour Ouro-Tagba
- 45' R. Elongo-Yombo · F. Pick 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Penna ▼ N. Darvich
- 46' ▲ D. Nothnagel ▼ C. Olivier
- 46' K. Brunker · R. Elongo-Yombo 2-0
- 49' Samuele Di Benedetto
- 62' ▲ J. Luers ▼ S. Di Benedetto
- 62' ▲ Y. Spalt ▼ N. Sessa
- 65' ▲ P. Schmidt ▼ K. Brunker
- 65' ▲ S. Vasiliadis ▼ K. Rabihic
- 74' ▲ E. Krahn ▼ T. Civeja
- 76' ▲ N. Jatta ▼ T. Kohler
- 85' Patrick Sontheimer
- 90'+1 ▲ J. Bichsel ▼ R. Elongo-Yombo
- FT2-0
Đội hình
- 13P. Menzel 7.6
- 7C. Rizzuto 7.3
- 18L. Wilhelm 7.5
- 32R. Bormuth 8.3
- 28N. Bretschneider 7.0
- 23T. Civeja ▼ 74' 6.3
- 6P. Sontheimer 6.3
- 10K. Rabihic ▼ 65' 6.9
- 20F. Pick ⇢ 7.0
- 9K. Brunker ⚽ ▼ 65' 7.9
- 17R. Elongo-Yombo ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 27J. Bichsel ▲ 90'
- 2P. Fahrner
- 26A. Groune
- 15A. Kamara
- 5E. Krahn ▲ 74' 6.3
- 1T. Paterok
- 39P. Schmidt ▲ 65' 6.6
- 19S. Vasiliadis ▲ 65' 6.6
- 24L. Wollschlager
- 1F. Hellstern 7.0
- 24C. Olivier ▼ 46' 6.6
- 6A. Groiss 6.2
- 13T. Kohler ▼ 76' 6.2
- 16L. Meyer 7.2
- 34A. Janjic 6.2
- 8S. Di Benedetto ▼ 62' 6.2
- 5M. Catovic 6.5
- 31N. Darvich ▼ 46' 6.2
- 10N. Sessa ▼ 62' 7.0
- 27M. Ouro-Tagba 6.5
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 4M. Herwerth
- 7L. Penna ▲ 46' 7.3
- 17A. Nankishi
- 18J. Luers ▲ 62' 6.6
- 19K. Fressle
- 23Y. Spalt ▲ 62' 6.5
- 29D. Nothnagel ▲ 46' 6.9
- 39N. Jatta ▲ 76' 7.0
Thống kê
02⚑5
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
5Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
331Chuyền bóng526
241Chuyền chính xác438
73%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
58Ghi được68
67Thủng lưới82
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai36