Stuttgart II vs 1. FC Saarbrücken
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-3 1. FC Saarbrücken tại 3. Liga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 4, hòa 1, 1. FC Saarbrücken thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LLWLL Stuttgart II
- DLWLD 1. FC Saarbrücken
- 1' C. Olivier 1-0
- 19' B. Boakye · J. Malanga 2-0
- 25' Till Schumacher
- 31' 2-1 S. Vasiliadis
- 33' Kaden Amaniampong
- 45' Kai Brünker
- HT2-1
- 46' ▲ S. Stehle ▼ A. Naïfi
- 46' ▲ P. Fahrner ▼ T. Schumacher
- 50' 2-2 L. Wilhelm
- 56' Frans Krätzig
- 57' 2-3 R. Neudecker
- 61' ▲ L. Münst ▼ J. Malanga
- 61' ▲ W. Faghir ▼ N. Sessa
- 61' ▲ L. Mack ▼ S. Di Benedetto
- 66' ▲ E. Krahn ▼ S. Vasiliadis
- 76' Simon Stehle
- 76' ▲ T. Civeja ▼ R. Neudecker
- 79' ▲ A. Azevedo ▼ C. Olivier
- 79' ▲ F. Schumann ▼ F. Krätzig
- 81' Luca Mack
- 90' Benjamin Boakye
- 90' Patrick Sontheimer
- 90'+2 ▲ P. Schmidt ▼ K. Rabihić
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Seimen 6.9
- 2K. Amaniampong 5.9
- 4M. Glück 6.5
- 29D. Nothnagel 6.5
- 48F. Krätzig ▼ 79' 6.6
- 8S. Di Benedetto ▼ 61' 6.7
- 24C. Olivier ⚽ ▼ 79' 7.3
- 11B. Boakye ⚽ 7.2
- 30N. Sessa ▼ 61' 6.9
- 27J. Malanga ⇢ ▼ 61' 7.0
- 9T. Kastanaras 6.9
Dự bị 9
- 13L. Münst ▲ 61' 6.3
- 46W. Faghir ▲ 61' 6.7
- 35L. Mack ▲ 61' 6.5
- 39A. Azevedo ▲ 79' 6.3
- 3F. Schumann ▲ 79' 6.9
- 20L. Reichardt
- 33F. Böhmker
- 16L. Meyer
- 15L. Simnica
- 13P. Menzel 6.9
- 7C. Rizzuto 7.2
- 18L. Wilhelm ⚽ 7.3
- 27J. Bichsel 6.9
- 33T. Schumacher ▼ 46' 6.3
- 19S. Vasiliadis ⚽ ▼ 66' 7.3
- 6P. Sontheimer 7.2
- 31R. Neudecker ⚽ ▼ 76' 7.7
- 25A. Naïfi ▼ 46' 6.2
- 9K. Brünker 7.0
- 10K. Rabihić ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 22S. Stehle ▲ 46' 6.9
- 2P. Fahrner ▲ 46' 6.6
- 5E. Krahn ▲ 66' 6.2
- 23T. Civeja ▲ 76' 6.9
- 39P. Schmidt ▲ 90'
- 30J. Sardo
- 11M. Multhaup
- 1T. Paterok
- 20J. Günther-Schmidt
Thống kê
04⚑8
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
445Chuyền bóng427
365Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
64Ghi được78
74Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34