Stuttgart II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
1. FC Saarbrücken

Stuttgart II vs 1. FC Saarbrücken

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-3 1. FC Saarbrücken tại 3. Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 4, hòa 1, 1. FC Saarbrücken thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 5
Sân vận động
comtech Arena, Aspache
Phong độ
LLWLL Stuttgart II
DLWLD 1. FC Saarbrücken
  1. 4' 0-1 E. Krahn · R. Elongo-Yombo
  2. 6' Till Schumacher
  3. 9' N. Darvich · N. Sessa 1-1
  4. 12' 1-2 F. Pick · K. Rabihic
  5. 17' Kasim Rabihic
  6. HT1-2
  7. 46' K. Amaniampong C. Olivier
  8. 46' M. Ouro-Tagba J. Majchrzak
  9. 61' S. Di Benedetto N. Darvich
  10. 71' L. Penna E. Korkut
  11. 71' T. Civeja F. Pick
  12. 82' N. Bretschneider T. Schumacher
  13. 82' A. Kamara K. Rabihic
  14. 84' M. Herwerth L. Meyer
  15. 88' M. Multhaup R. Elongo-Yombo
  16. 88' P. Schmidt K. Brunker
  17. 90'+2 Maximilian Herwerth 
  18. 90'+3 Niko Bretschneider
  19. 90'+1 Tim Civeja
  20. 90' 1-3 C. Rizzuto · T. Civeja
  21. FT1-3

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern
  2. 24C. Olivier ▼ 46'
  3. 6A. Groiss
  4. 29D. Nothnagel
  5. 16L. Meyer ▼ 84'
  6. 5M. Catovic
  7. 10N. Sessa
  8. 44M. Sankoh
  9. 31N. Darvich ▼ 61'
  10. 11E. Korkut ▼ 71'
  11. 30J. Majchrzak ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 2K. Amaniampong ▲ 46'
  3. 4M. Herwerth ▲ 84'
  4. 13T. Kohler
  5. 8S. Di Benedetto ▲ 61'
  6. 19K. Fressle
  7. 18J. Luers
  8. 7L. Penna ▲ 71'
  9. 27M. Ouro-Tagba ▲ 46'
1. FC Saarbrücken Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alois Schwartz
  1. 13P. Menzel
  2. 4S. Sonnenberg
  3. 18L. Wilhelm
  4. 27J. Bichsel
  5. 7C. Rizzuto
  6. 5E. Krahn
  7. 10K. Rabihic ▼ 82'
  8. 33T. Schumacher ▼ 82'
  9. 17R. Elongo-Yombo ▼ 88'
  10. 20F. Pick ▼ 71'
  11. 9K. Brunker ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 21J. Nickisch
  2. 32R. Bormuth
  3. 28N. Bretschneider ▲ 82'
  4. 8M. Zeitz
  5. 23T. Civeja ▲ 71'
  6. 15A. Kamara ▲ 82'
  7. 11M. Multhaup ▲ 88'
  8. 30D. Baumann
  9. 39P. Schmidt ▲ 88'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
68Ghi được58
82Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu