Stuttgart II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TSV 1860 München

Stuttgart II vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 2, TSV 1860 München thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 23
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
WLDDW TSV 1860 München
  1. 15' Tim Köhler
  2. 16' Thore Jacobsen
  3. 20' N. Darvich · J. Diehl 1-0
  4. 24' Loris Husic
  5. 26' J. Diehl · N. Darvich 2-0
  6. 44' Y. Spalt J. Diehl
  7. HT2-0
  8. 46' M. Wolfram L. Husic
  9. 50' Sigurd Haugen
  10. 69' J. Steinkotter P. Hobsch
  11. 70' S. Di Benedetto N. Sessa
  12. 74' Christopher Olivier
  13. 79' Kevin Volland
  14. 79' T. Danhof M. Rittmuller
  15. 79' K. Jakob C. Lippmann
  16. 79' F. Niederlechner K. Volland
  17. 83' M. Herwerth L. Penna
  18. 83' J. Luers C. Olivier
  19. 85' 2-1 S. Haugen · T. Danhof
  20. 86' Julian Lüers
  21. 90'+5 Florian Hellstern
  22. 90'+1 Florian Niederlechner
  23. FT2-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 7.5
  2. 24C. Olivier ▼ 83' 7.5
  3. 6A. Groiss 7.5
  4. 13T. Kohler 6.2
  5. 16L. Meyer 7.5
  6. 10N. Sessa ▼ 70' 7.3
  7. 5M. Catovic 7.2
  8. 26J. Diehl ▼ 44' 7.9
  9. 7L. Penna ▼ 83' 7.3
  10. 31N. Darvich 8.3
  11. 27M. Ouro-Tagba 7.3

Dự bị 9

  1. 28D. Draband
  2. 4M. Herwerth ▲ 83' 6.7
  3. 8S. Di Benedetto ▲ 70' 6.7
  4. 17A. Nankishi
  5. 18J. Luers ▲ 83' 6.3
  6. 19K. Fressle
  7. 23Y. Spalt ▲ 44' 6.9
  8. 34A. Janjic
  9. 39N. Jatta
TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 21T. Dahne 7.9
  2. 26P. Maier 6.0
  3. 16M. Reinthaler 6.6
  4. 3S. Voet 6.3
  5. 29M. Rittmuller ▼ 79' 6.6
  6. 5T. Jacobsen 6.9
  7. 44L. Husic ▼ 46' 6.3
  8. 41C. Lippmann ▼ 79' 6.2
  9. 31K. Volland ▼ 79' 6.3
  10. 22S. Haugen 7.5
  11. 34P. Hobsch ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 2T. Danhof ▲ 79' 7.3
  3. 33L. Fassmann
  4. 18K. Jakob ▲ 79' 6.6
  5. 37R. Schifferl
  6. 23D. Dordan
  7. 7F. Niederlechner ▲ 79' 6.3
  8. 9J. Steinkotter ▲ 69' 6.3
  9. 30M. Wolfram ▲ 46' 6.9

Thống kê

0411
850
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm12
7Trúng đích3
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
11Phạt góc8
1Việt vị8
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
397Chuyền bóng308
345Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền73%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
68Ghi được72
82Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu