Stuttgart II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
TSV 1860 München

Stuttgart II vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 3-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 2, TSV 1860 München thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 2
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
WLDDW TSV 1860 München
  1. 37' J. Malanga · M. Cissé 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Simnica R. Hanashiro
  4. 46' F. Schubert R. Ott
  5. 46' J. Guttau T. Deniz
  6. 46' F. Bähr L. Kwadwo
  7. 53' T. Kastanaras 2-0
  8. 57' D. Nothnagel 3-0
  9. 60' Fabian Schubert
  10. 61' D. Philipp M. Schröter
  11. 62' T. Barth T. Kastanaras
  12. 62' D. Tritschler L. Münst
  13. 72' L. Laupheimer S. Di Benedetto
  14. 72' F. Schumann M. Cissé
  15. 80' Eliot Muteba M. Wolfram
  16. 83' 3-1 F. Schubert · J. Guttau
  17. 85' Benjamin Bediako Boakye
  18. 90'+1 Luan Simnica
  19. FT3-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 8.3
  2. 5A. Chase 7.3
  3. 29D. Nothnagel 7.9
  4. 20L. Reichardt 6.2
  5. 11B. Boakye 6.9
  6. 42R. Hanashiro ▼ 46' 6.7
  7. 8S. Di Benedetto ▼ 72' 6.6
  8. 21M. Cissé ▼ 72' 7.3
  9. 13L. Münst ▼ 62' 6.5
  10. 27J. Malanga 7.2
  11. 9T. Kastanaras ▼ 62' 7.3

Dự bị 9

  1. 15L. Simnica ▲ 46' 6.7
  2. 32T. Barth ▲ 62' 6.6
  3. 25D. Tritschler ▲ 62' 6.5
  4. 18L. Laupheimer ▲ 72' 6.3
  5. 3F. Schumann ▲ 72' 6.3
  6. 37M. Herwerth
  7. 33F. Böhmker
  8. 36T. Kaufmann
  9. 39A. Azevedo
TSV 1860 München Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Giannikis
  1. 11R. Vollath 6.2
  2. 20L. Reich 6.2
  3. 4J. Verlaat 6.9
  4. 24R. Schifferl 7.0
  5. 21L. Kwadwo ▼ 46' 7.0
  6. 17M. Schröter ▼ 61' 7.2
  7. 5T. Jacobsen 6.6
  8. 18T. Kloss 6.3
  9. 36T. Deniz ▼ 46' 6.9
  10. 27R. Ott ▼ 46' 6.5
  11. 30M. Wolfram ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 10F. Schubert ▲ 46' 7.5
  2. 7J. Guttau ▲ 46' 7.7
  3. 28F. Bähr ▲ 46' 6.9
  4. 8D. Philipp ▲ 61' 6.3
  5. 39Eliot Muteba ▲ 80' 6.9
  6. 16M. Reinthaler
  7. 1M. Hiller
  8. 37M. Frey
  9. 34P. Hobsch

Thống kê

022
410
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
4Trúng đích9
2Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
514Chuyền bóng428
445Chuyền chính xác367
87%Chính xác chuyền86%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
64Ghi được75
74Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu