Hoffenheim II vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 2-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- WDLWD Alemannia Aachen
- 32' Paul Hennrich
- 37' 0-1 M. Schroers · L. Gindorf
- HT0-1
- 55' Joel da Silva Kiala
- 58' 0-2 L. Gindorf · P. Nadjombe
- 61' ▲ F. Micheler ▼ D. Dagdeviren
- 61' ▲ Z. Biazid ▼ A. Llugiqi
- 62' ▲ N. El-Jindaoui ▼ B. O. Labes
- 63' L. Duric11m 1-2
- 72' 1-3 L. Gindorf
- 75' ▲ F. Meyer ▼ J. da Silva Kiala
- 75' ▲ B. Bahn ▼ G. Gaudino
- 78' ▲ L. Strobl ▼ L. Erlein
- 82' ▲ E. Elekwa ▼ M. Loune
- 82' ▲ K. Wriedt ▼ M. Schroers
- 84' D. Zeitler 2-3
- 85' Fotis Pseftis
- 86' ▲ M. Onos ▼ P. Hennrich
- 89' ▲ M. Richter ▼ L. Gindorf
- FT2-3
Đội hình
- 1L. Petersson 6.9
- 24L. Erlein ▼ 78' 6.0
- 49Y. Luhrs 6.9
- 6V. Lassig 6.9
- 16Y. Hor 6.2
- 22A. Llugiqi ▼ 61' 6.5
- 8D. Dagdeviren ▼ 61' 6.5
- 10L. Duric ⚽ 7.9
- 38D. Zeitler ⚽ 7.9
- 45B. O. Labes ▼ 62' 6.2
- 11P. Hennrich ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 39F. Bahr
- 4L. Strobl ▲ 78' 6.7
- 40D. Donkor
- 23A. Honajzer
- 14F. Micheler ▲ 61' 6.7
- 18M. Onos ▲ 86' 6.3
- 30N. El-Jindaoui ▲ 62' 6.7
- 21Z. Biazid ▲ 61' 7.3
- 34Y. Onohiol
- 16F. Pseftis 7.7
- 37J. da Silva Kiala ▼ 75' 6.2
- 33M. Wegmann 6.5
- 2P. Bagalianis 6.0
- 29P. Nadjombe ⇢ 6.3
- 36F. Ademi 7.3
- 10G. Gaudino ▼ 75' 7.3
- 7L. Scepanik 7.5
- 11M. Loune ▼ 82' 6.7
- 23L. Gindorf ⚽2 ▼ 89' 8.6
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 3M. Wagner
- 4F. Meyer ▲ 75' 6.3
- 8B. Bahn ▲ 75' 6.2
- 14E. Elekwa ▲ 82' 6.3
- 18K. Wriedt ▲ 82' 6.6
- 20M. Richter ▲ 89' 6.3
- 30N. Winter
- 44N. H. Castelle
- 1J. Olschowsky
Thống kê
01⚑7
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
8Trúng đích7
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị5
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
462Chuyền bóng301
392Chuyền chính xác224
85%Chính xác chuyền74%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
71Ghi được84
76Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai44