Alemannia Aachen
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Hoffenheim II

Alemannia Aachen vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 2-4 Hoffenheim II tại 3. Liga, 9 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 2
Phong độ
DLWDL Alemannia Aachen
LWWLD Hoffenheim II
  1. 5' 0-1 K. Frees · L. Duric
  2. 13' 0-2 P. Hennrich · L. Duric
  3. 43' L. Scepanik · K. Wriedt 1-2
  4. HT1-2
  5. 56' 1-3 D. Zeitler · L. Erlein
  6. 63' G. Gaudino11m 2-3
  7. 65' Lamar Yarbrough
  8. 68' Felix Meyer
  9. 69' F. Torsiello M. Richter
  10. 71' Lamar Yarbrough
  11. 71' Lamar Yarbrough
  12. 72' Gianluca Gaudino
  13. 74' D. Dagdeviren L. Duric
  14. 74' A. Llugiqi P. Hennrich
  15. 76' Fabio Torsiello
  16. 77' Luka Hyryläinen
  17. 78' F. Ademi L. Scepanik
  18. 79' J. da Silva Kiala J. Lorch
  19. 82' D. Donkor L. Hyrylainen
  20. 82' J. T. Poller D. Zeitler
  21. 84' E. Elekwa D. Wiebe
  22. 84' N. Winter M. Wagner
  23. 85' Denis Donkor
  24. 90'+5 Faton Ademi
  25. 90'+5 Y. Hor A. Amaimouni
  26. 90' 2-4 J. T. Poller · L. Erlein
  27. FT2-4

Đội hình

Alemannia Aachen Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Benedetto Muzzicato
  1. 1J. Olschowsky 6.3
  2. 3M. Wagner ▼ 84' 6.7
  3. 4F. Meyer 6.2
  4. 6J. Lorch ▼ 79' 6.5
  5. 25L. Yarbrough 5.5
  6. 5S. Strujic 6.2
  7. 7L. Scepanik ▼ 78' 7.3
  8. 28D. Wiebe ▼ 84' 6.7
  9. 10G. Gaudino 7.0
  10. 20M. Richter ▼ 69' 6.7
  11. 18K. Wriedt 7.3

Dự bị 7

  1. 22T. Hendriks
  2. 23E. Bordner
  3. 14E. Elekwa ▲ 84' 6.3
  4. 17F. Torsiello ▲ 69' 6.2
  5. 30N. Winter ▲ 84' 6.2
  6. 36F. Ademi ▲ 78' 6.7
  7. 37J. da Silva Kiala ▲ 79' 6.7
Hoffenheim II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 36L. Petersson 6.6
  2. 24L. Erlein 7.2
  3. 5K. Frees 7.2
  4. 6V. Lassig 6.9
  5. 39F. Bahr 6.2
  6. 7A. Amaimouni ▼ 90' 7.2
  7. 41L. Hyrylainen ▼ 82' 6.9
  8. 17R. Reisig 7.3
  9. 11P. Hennrich ▼ 74' 7.2
  10. 10L. Duric ⇢2 ▼ 74' 7.2
  11. 38D. Zeitler ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 34Y. Onohiol
  2. 16Y. Hor ▲ 90'
  3. 8D. Dagdeviren ▲ 74' 6.5
  4. 40D. Donkor ▲ 82' 6.5
  5. 18M. Onos
  6. 20J. T. Poller ▲ 82' 7.2
  7. 30N. El-Jindaoui
  8. 45B. O. Labes
  9. 22A. Llugiqi ▲ 74' 6.3

Thống kê

164
420
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
3Trúng đích6
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi17
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
360Chuyền bóng446
286Chuyền chính xác382
79%Chính xác chuyền86%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
84Ghi được71
75Thủng lưới76
1.87Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu