SSV Jahn Regensburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Waldhof Mannheim

SSV Jahn Regensburg vs SV Waldhof Mannheim

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 3-0 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 2, hòa 0, SV Waldhof Mannheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 18
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
LLLWL SV Waldhof Mannheim
  1. 22' Kennedy Okpala
  2. 36' Robin Ziegele
  3. 37' Felix Gebhardt
  4. 44' B. Saller · C. Kuhlwetter 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' O. Schonfelder B. Bauer
  7. 52' F. Lohkemper D. Michel
  8. 53' N. Shipnoski E. Iwe
  9. 55' F. Strauss 2-0
  10. 56' Samuel Abifade
  11. 68' Masca K. Okpala
  12. 69' C. Kuhlwetter · B. Saller 3-0
  13. 78' L. Matzler L. Hermes
  14. 81' J. Rieckmann A. Diakhaby
  15. 82' Terrence Boyd
  16. 86' P. Beckhoff C. Kuhlwetter
  17. 86' F. Dietz E. Hottmann
  18. 89' A. Geipl B. Saller
  19. FT3-0

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 7.9
  2. 14R. Ziegele 7.2
  3. 4F. Strauss 7.2
  4. 37L. Wurm 6.9
  5. 22S. Stolze 7.7
  6. 6B. Saller ▼ 89' 7.6
  7. 29A. Fein 7.9
  8. 26B. Bauer ▼ 46' 6.2
  9. 30C. Kuhlwetter ▼ 86' 8.3
  10. 27L. Hermes ▼ 78' 6.7
  11. 21E. Hottmann ▼ 86' 7.3

Dự bị 9

  1. 32A. Weidinger
  2. 7O. Schonfelder ▲ 46' 6.7
  3. 8A. Geipl ▲ 89'
  4. 9D. Galjen
  5. 10P. Beckhoff ▲ 86' 6.5
  6. 13F. Dietz ▲ 86' 6.3
  7. 18D. Forkel
  8. 31L. Matzler ▲ 78' 6.5
  9. 40J. Seibold
SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luc Holtz
  1. 1T. Nijhuis 6.7
  2. 24L. Klunter 6.7
  3. 6N. Hoffmann 7.0
  4. 4T. Sechelmann 6.9
  5. 17S. Abifade 7.0
  6. 27A. Diakhaby ▼ 81' 7.5
  7. 22J. Sietan 6.9
  8. 14E. Iwe ▼ 53' 6.6
  9. 28D. Michel ▼ 52' 6.6
  10. 32K. Okpala ▼ 68' 6.2
  11. 13T. Boyd 6.9

Dự bị 9

  1. 30L. Hawryluk
  2. 7N. Shipnoski ▲ 53' 6.7
  3. 9F. Lohkemper ▲ 52' 6.2
  4. 15M. Karbstein
  5. 18S. Yigit
  6. 20K. Asallari
  7. 21J. Rieckmann ▲ 81' 6.7
  8. 35D. Mendes
  9. 38Masca ▲ 68' 6.7

Thống kê

026
630
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm15
7Trúng đích5
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc6
5Việt vị6
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
313Chuyền bóng360
238Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền78%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
71Ghi được62
75Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu