SSV Jahn Regensburg vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 2-0 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 2, hòa 0, SV Waldhof Mannheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LLLWL SV Waldhof Mannheim
- 10' Fridolin Wagner
- 39' Bentley Baxter Bahn
- 41' T. Sechelmannphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Lockl ▼ B. Bahn
- 46' ▲ K. Okpala ▼ S. Abifade
- 61' ▲ D. Kother ▼ O. Schönfelder
- 68' ▲ M. Gouras ▼ J. Carls
- 72' ▲ B. Hein ▼ A. Diawusie
- 72' ▲ E. Huth ▼ N. Ganaus
- 76' Andreas Geipl
- 79' Julian Rieckmann
- 83' K. Faber · D. Kother 2-0
- 84' ▲ P. Sohm ▼ J. Herrmann
- 84' ▲ B. Taz ▼ J. Rieckmann
- 88' ▲ E. Hottmann ▼ C. Viet
- 88' ▲ T. Eisenhuth ▼ A. Geipl
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Gebhardt
- 6B. Saller
- 14R. Ziegele
- 16L. Breunig
- 11K. Faber
- 5R. Bulić
- 8A. Geipl ▼ 88'
- 24A. Diawusie ▼ 72'
- 10C. Viet ▼ 88'
- 7O. Schönfelder ▼ 61'
- 20N. Ganaus ▼ 72'
Dự bị 9
- 27D. Kother ▲ 61'
- 3B. Hein ▲ 72'
- 29E. Huth ▲ 72'
- 9E. Hottmann ▲ 88'
- 21T. Eisenhuth ▲ 88'
- 13A. Bittroff
- 22N. Eichinger
- 32A. Weidinger
- 23J. Graf
- 1J. Bartels
- 4T. Sechelmann
- 21J. Rieckmann ▼ 84'
- 5M. Seegert
- 28J. Carls ▼ 68'
- 7B. Bahn ▼ 46'
- 8F. Wagner
- 36K. Arase
- 11J. Hawkins
- 17S. Abifade ▼ 46'
- 19J. Herrmann ▼ 84'
Dự bị 9
- 20P. Lockl ▲ 46'
- 32K. Okpala ▲ 46'
- 9M. Gouras ▲ 68'
- 10P. Sohm ▲ 84'
- 33B. Taz ▲ 84'
- 27M. Zok
- 15M. Karbstein
- 22Y. Mabella
- 26M. Albenas
Thống kê
01⚑6
⚑430
8Dứt điểm3
4Trúng đích1
4Chệch đích1
6Phạt góc4
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
80Ghi được66
62Thủng lưới71
1.57Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai37