SV Waldhof Mannheim
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SSV Jahn Regensburg

SV Waldhof Mannheim vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 3-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 2, hòa 0, SSV Jahn Regensburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Phong độ
LLLWL SV Waldhof Mannheim
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. 25' O. Schönfelder J. Bauer
  2. 26' Florian Ballas
  3. 40' 0-1 D. Kother · N. Ganaus
  4. 42' Terrence Boyd
  5. HT0-1
  6. 46' S. Abifade J. Carls
  7. 46' M. Karbstein J. Riedel
  8. 46' K. Goden K. Arase
  9. 47' K. Goden · S. Abifade 1-1
  10. 53' M. Kobylański J. Hawkins
  11. 56' M. Karbstein · M. Kobylański 2-1
  12. 62' N. Anspach E. Huth
  13. 62' B. Hein D. Kother
  14. 79' M. Meyer T. Eisenhuth
  15. 79' J. Graf B. Saller
  16. 85' L. Jans L. Bolay
  17. 87' Leopold Wurm
  18. 89' M. Kobylański · T. Boyd 3-1
  19. 90'+1 Niclas Anspach
  20. FT3-1

Đội hình

SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Antwerpen
  1. 30L. Hawryluk 6.9
  2. 24L. Klünter 7.0
  3. 5M. Seegert 6.7
  4. 3J. Riedel ▼ 46' 6.5
  5. 25L. Bolay ▼ 85' 6.6
  6. 7B. Bahn 7.7
  7. 21J. Rieckmann 7.6
  8. 11J. Hawkins ▼ 53' 6.2
  9. 36K. Arase ▼ 46' 6.7
  10. 28J. Carls ▼ 46' 6.6
  11. 13T. Boyd 7.3

Dự bị 9

  1. 17S. Abifade ▲ 46' 7.2
  2. 15M. Karbstein ▲ 46' 7.2
  3. 14K. Goden ▲ 46' 7.2
  4. 33M. Kobylański ▲ 53' 8.2
  5. 18L. Jans ▲ 85' 6.6
  6. 20P. Lockl
  7. 9M. Gouras
  8. 12O. Hanin
  9. 10P. Sohm
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Enochs
  1. 32A. Weidinger 6.5
  2. 11K. Faber 6.9
  3. 4F. Ballas 6.2
  4. 16L. Breunig 6.2
  5. 6B. Saller ▼ 79' 6.7
  6. 21T. Eisenhuth ▼ 79' 7.2
  7. 25J. Bauer ▼ 25' 6.3
  8. 5R. Bulić 6.3
  9. 27D. Kother ▼ 62' 6.7
  10. 29E. Huth ▼ 62' 6.2
  11. 20N. Ganaus 7.0

Dự bị 9

  1. 7O. Schönfelder ▲ 25' 6.6
  2. 18N. Anspach ▲ 62' 6.2
  3. 3B. Hein ▲ 62' 6.6
  4. 31M. Meyer ▲ 79'
  5. 23J. Graf ▲ 79' 6.3
  6. 12L. Ćuk
  7. 19C. Schmidt
  8. 37L. Wurm 6.2
  9. 30V. Mustafa

Thống kê

015
230
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
352Chuyền bóng242
268Chuyền chính xác171
76%Chính xác chuyền71%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
66Ghi được80
71Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu