Verl
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rot-Weiss Essen

Verl vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: Verl 0-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 4, hòa 5, Rot-Weiss Essen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 18
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Phong độ
LLLLW Verl
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 33' Marek Janssen
  2. 39' Michael Schultz
  3. 42' Jonas Arweiler
  4. 45'+2 Yari Otto
  5. HT0-0
  6. 51' Fynn Otto
  7. 56' Kaito Mizuta
  8. 58' F. Wessig Y. Otto
  9. 61' J. Mause M. Janssen
  10. 71' D. Steczyk J. Arweiler
  11. 71' M. Obuz K. Mizuta
  12. 71' L. Brumme T. Musel
  13. 77' Jannik Hofmann
  14. 84' Klaus Gjasula
  15. 88' N. Kaiser T. Moustier
  16. 90'+2 M. Stocker A. Besio
  17. FT0-0

Đội hình

Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze 7.3
  2. 20O. Mhamdi 7.5
  3. 5M. Ens 7.2
  4. 34F. Otto 7.3
  5. 19N. Kijewski 7.2
  6. 28Y. Otto ▼ 58' 6.6
  7. 6J. Eze 6.6
  8. 8D. Waidner 6.9
  9. 10B. Taz 7.5
  10. 9J. Arweiler ▼ 71' 7.0
  11. 23A. Besio ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 32F. Pekruhl
  2. 3E. Kohler
  3. 7J. Stark
  4. 11D. Steczyk ▲ 71' 6.5
  5. 14P. Lehmann
  6. 17A. Mesanovic
  7. 18F. Wessig ▲ 58' 6.7
  8. 21T. Knost
  9. 24M. Stocker ▲ 90'
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Uwe Koschinat
  1. 1J. Golz 7.3
  2. 23J. Rios Alonso 7.0
  3. 4M. Schultz 6.9
  4. 33T. Kraulich 7.9
  5. 37J. Hofmann 6.2
  6. 8K. Gjasula 7.2
  7. 24K. Mizuta ▼ 71' 7.2
  8. 19F. Bouebari 6.9
  9. 26T. Musel ▼ 71' 6.9
  10. 28T. Moustier ▼ 88' 7.2
  11. 20M. Janssen ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 35F. Wienand
  2. 10M. Obuz ▲ 71' 6.6
  3. 14L. Brumme ▲ 71' 6.7
  4. 18N. Kaiser ▲ 88' 6.7
  5. 29J. Mause ▲ 61' 6.5
  6. 30K. Owusu
  7. 32L. Bazzoli
  8. 39G. Swajkowski
  9. 41J. Gnagnon

Thống kê

033
250
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm12
2Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị3
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
626Chuyền bóng214
550Chuyền chính xác144
88%Chính xác chuyền67%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
98Ghi được114
55Thủng lưới79
2.18Bàn thắng mỗi trận2.33
11Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu