FC Viktoria Köln
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Hansa Rostock

FC Viktoria Köln vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-4 Hansa Rostock tại 3. Liga, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 2, hòa 2, Hansa Rostock thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 12
Sân vận động
Sportpark Höhenberg, Köln
Phong độ
LWDWL FC Viktoria Köln
WDLWD Hansa Rostock
  1. 20' 0-1 R. Naderi · J. Dirkner
  2. 24' 0-2 R. Naderi · C. Harenbrock
  3. 27' Kenan Fatkič
  4. 36' L. Lobinger11m 1-2
  5. 42' Christoph Greger
  6. 45'+2 Ahmet Gürleyen
  7. HT1-2
  8. 46' T. Eisenhuth L. M. Wolf
  9. 50' 1-3 K. Fatkic11m
  10. 52' Jonas Dirkner
  11. 55' 1-4 K. Fatkic
  12. 64' F. Pfanne A. Gurleyen
  13. 64' B. Dietze J. Dirkner
  14. 68' J. Agyekum F. Ronstadt
  15. 68' F. Engelhardt T. Kloss
  16. 73' S. Kozuki D. Otto
  17. 76' M. Krauss A. Voglsammer
  18. 76' E. Holten R. Naderi
  19. 82' R. Velasco M. Sponsel
  20. 83' Lars Dietz
  21. 84' P. Stock K. Fatkic
  22. 86' Paul Stock
  23. 90' L. Lobinger11m 2-4
  24. FT2-4

Đội hình

FC Viktoria Köln Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marian Wilhelm
  1. 1Dudu
  2. 2L. Dietz
  3. 15C. Greger
  4. 34F. Ronstadt ▼ 68'
  5. 19M. Sponsel ▼ 82'
  6. 18T. Kloss ▼ 68'
  7. 5L. Munst
  8. 7S. Handle
  9. 10D. Otto ▼ 73'
  10. 21L. M. Wolf ▼ 46'
  11. 9L. Lobinger

Dự bị 9

  1. 24K. Rauhut
  2. 3J. Agyekum ▲ 68'
  3. 6T. Eisenhuth ▲ 46'
  4. 8F. Engelhardt ▲ 68'
  5. 11R. Velasco ▲ 82'
  6. 14R. Ott
  7. 23B. Zank
  8. 38S. Carella
  9. 41S. Kozuki ▲ 73'
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 19J. Mejdr
  3. 17F. Carstens
  4. 15A. Gurleyen ▼ 64'
  5. 33V. Bergh
  6. 6J. Dirkner ▼ 64'
  7. 5M. Schuster
  8. 4K. Fatkic ▼ 84'
  9. 8C. Harenbrock
  10. 9A. Voglsammer ▼ 76'
  11. 20R. Naderi ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 7N. Neidhart
  3. 23F. Pfanne ▲ 64'
  4. 42B. Dietze ▲ 64'
  5. 27C. Kinsombi
  6. 35M. Krauss ▲ 76'
  7. 10P. Stock ▲ 84'
  8. 11E. Holten ▲ 76'
  9. 44T. Krohn

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
67Ghi được98
81Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận2.18
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu