FC Viktoria Köln vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-5 Hansa Rostock tại 3. Liga, 20 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 2, hòa 2, Hansa Rostock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- N. Winter
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- WDLWD Hansa Rostock
- 8' Mike Wunderlich
- 11' 0-1 L. Scherff · M. Ahlschwede
- 16' 0-2 T. Öztürk · M. Pepic
- 29' 0-3 P. Breier · E. Ramaj
- HT0-3
- 46' ▲ P. Koronkiewicz ▼ J. Funke
- 46' ▲ A. Dej ▼ K. Klefisch
- 66' ▲ R. Pedersen ▼ A. Opoku
- 67' ▲ K. Vollmann ▼ E. Ramaj
- 80' 0-4 R. Pedersen · K. Vollmann
- 84' ▲ R. Tachie ▼ K. Holzweiler
- 84' ▲ J. Verhoek ▼ P. Breier
- 87' R. Tachie · P. Koronkiewicz 1-4
- 89' 1-5 R. Pedersen · J. Verhoek
- FT1-5
Đội hình
- 1S. Patzler
- 24T. Willers
- 36D. Lanius
- 8M. Wunderlich
- 7S. Handle
- 19K. Holzweiler ▼ 84'
- 27M. Ristl
- 22M. Gottschling
- 30J. Funke ▼ 46'
- 18K. Klefisch ▼ 46'
- 12A. Bunjaku
Dự bị 7
- 28P. Koronkiewicz ▲ 46'
- 10A. Dej ▲ 46'
- 11R. Tachie ▲ 84'
- 35H. Saghiri
- 25T. Hölscher
- 21D. De Vita
- 13M. Depta
- 1M. Kolke
- 33M. Ahlschwede
- 3J. Riedel
- 16N. Butzen
- 23S. Sonnenberg
- 26T. Öztürk
- 20L. Scherff
- 6M. Pepic
- 39P. Breier ▼ 84'
- 8E. Ramaj ▼ 67'
- 19A. Opoku ▼ 66'
Dự bị 7
- 17R. Pedersen ▲ 66'
- 10K. Vollmann ▲ 67'
- 18J. Verhoek ▲ 84'
- 15A. Straith
- 11M. Königs
- 22A. Sebald
- 14M. Reinthaler
Thống kê
01⚑4
⚑400
4Phạt góc4
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
65Ghi được54
71Thủng lưới43
1.71Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai23