SV Waldhof Mannheim vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 1-0 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 3, hòa 0, Rot-Weiss Essen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 5' Maximilian Thalhammer
- 7' Martin Kobylański
- 12' Julian Eitschberger
- 41' ▲ S. Abifade ▼ F. Lohkemper
- HT0-0
- 46' ▲ K. Arase ▼ N. Shipnoski
- 64' Julian Rieckmann
- 64' ▲ S. Voelcke ▼ M. Kobylański
- 66' ▲ N. Kaiser ▼ R. Safi
- 66' ▲ D. Berisha ▼ J. Boyamba
- 69' T. Boyd 1-0
- 74' ▲ L. Vonić ▼ J. Kaparos
- 75' ▲ E. Voufack ▼ J. Eitschberger
- 78' ▲ K. Okpala ▼ T. Boyd
- 78' ▲ R. Benatelli ▼ T. Sechelmann
- 87' Torben Müsel
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Bartels 8.3
- 24L. Klünter 7.0
- 20H. Matriciani 7.3
- 5M. Seegert 7.3
- 4T. Sechelmann ▼ 78' 7.2
- 21J. Rieckmann 6.3
- 31M. Thalhammer 6.9
- 10M. Kobylański ▼ 64' 6.9
- 9F. Lohkemper ▼ 41' 6.9
- 7N. Shipnoski ▼ 46' 7.3
- 13T. Boyd ⚽ ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 17S. Abifade ▲ 41' 6.7
- 36K. Arase ▲ 46' 6.9
- 2S. Voelcke ▲ 64' 7.3
- 32K. Okpala ▲ 78' 6.7
- 11R. Benatelli ▲ 78' 6.5
- 22J. Sietan
- 29A. Fein
- 12O. Hanin
- 18S. Yiğit
- 1J. Golz 7.9
- 2J. Eitschberger ▼ 75' 6.9
- 4M. Schultz 7.2
- 23J. Ríos Alonso 7.0
- 14L. Brumme 6.9
- 26T. Müsel 6.7
- 8J. Kaparos ▼ 74' 6.3
- 22J. Boyamba ▼ 66' 7.0
- 6A. Arslan 8.0
- 11R. Safi ▼ 66' 6.7
- 25M. Wintzheimer 6.6
Dự bị 9
- 18N. Kaiser ▲ 66' 6.3
- 21D. Berisha ▲ 66' 6.3
- 9L. Vonić ▲ 74' 6.6
- 19E. Voufack ▲ 75' 7.2
- 33T. Kraulich
- 35F. Wienand
- 39G. Swajkowski
- 28T. Moustier
- 16M. Kourouma
Thống kê
03⚑4
⚑820
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm17
6Trúng đích5
2Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị2
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
292Chuyền bóng444
234Chuyền chính xác356
80%Chính xác chuyền80%
3.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
58Ghi được79
59Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai40