MSV Duisburg vs Rot-Weiss Essen
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-2 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 0, hòa 3, Rot-Weiss Essen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- WWLWW MSV Duisburg
- LWWDW Rot-Weiss Essen
- 44' José-Enrique Ríos Alonso
- 45'+1 Niclas Stierlin
- HT0-0
- 57' Chinedu Ekene
- 60' ▲ A. Wiegel ▼ E. Voufack
- 60' ▲ R. Berlinski ▼ L. Vonić
- 62' ▲ R. Müller ▼ A. Esswein
- 62' ▲ J. Michelbrink ▼ N. Stierlin
- 63' 0-1 M. Obuz · V. Šapina
- 77' ▲ B. Girth ▼ C. Ekene
- 79' ▲ S. Voelcke ▼ L. Brumme
- 80' ▲ M. Kourouma ▼ M. Obuz
- 87' ▲ H. Anhari ▼ T. Pledl
- 88' ▲ M. Doumbouya ▼ I. Young
- 89' V. Šapinaphản lưới 1-1
- 90'+7 Robin Muller
- 90'+4 Joshua Bitter
- 90'+3 1-2 M. Kourouma · F. Götze
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Müller
- 29J. Bitter
- 26S. Mai
- 17M. Knoll
- 21R. Feltscher
- 18C. Jander
- 5S. Castañeda
- 10T. Pledl ▼ 87'
- 23N. Stierlin ▼ 62'
- 40A. Esswein ▼ 62'
- 19C. Ekene ▼ 77'
Dự bị 9
- 20R. Müller ▲ 62'
- 16J. Michelbrink ▲ 62'
- 31B. Girth ▲ 77'
- 8H. Anhari ▲ 87'
- 2B. Moğultay
- 4M. Senger
- 27P. König
- 24M. Braune
- 15T. Fleckstein
- 1J. Golz
- 19E. Voufack ▼ 60'
- 23J. Ríos Alonso
- 24F. Götze
- 14L. Brumme ▼ 79'
- 27V. Šapina
- 26T. Müsel
- 30I. Young ▼ 88'
- 8C. Harenbrock
- 11M. Obuz ▼ 80'
- 20L. Vonić ▼ 60'
Dự bị 9
- 7A. Wiegel ▲ 60'
- 9R. Berlinski ▲ 60'
- 2S. Voelcke ▲ 79'
- 16M. Kourouma ▲ 80'
- 29M. Doumbouya ▲ 88'
- 21S. Plechaty
- 35F. Wienand
- 18N. Kaiser
- 3A. Manu
Thống kê
04⚑3
⚑110
3Phạt góc1
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
57Ghi được87
77Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai42