FC Viktoria Köln vs Havelse
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 0-0 Havelse tại 3. Liga, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 1, hòa 1, Havelse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- M. Eckermann
- Phong độ
- WDWLW FC Viktoria Köln
- LLWLD Havelse
- HT0-0
- 60' ▲ L. Marseiler ▼ F. Heister
- 60' ▲ Y. Amyn ▼ D. Philipp
- 64' Niklas Tasky
- 72' ▲ L. Gubinelli ▼ O. Daedlow
- 75' ▲ F. Palacios ▼ P. Sontheimer
- 81' ▲ M. Fritz ▼ N. May
- 90' ▲ J. Rufidis ▼ K. Froese
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Nicolas
- 15C. Greger
- 20J. Siebert
- 37N. May ▼ 81'
- 31M. Risse
- 7S. Handle
- 17F. Heister ▼ 60'
- 6P. Sontheimer ▼ 75'
- 18K. Klefisch
- 10D. Philipp ▼ 60'
- 38Hong Seokju
Dự bị 9
- 30L. Marseiler ▲ 60'
- 27Y. Amyn ▲ 60'
- 11F. Palacios ▲ 75'
- 23M. Fritz ▲ 81'
- 5D. Buballa
- 2A. Höck
- 34B. Hemcke
- 25E. Bördner
- 26J. Vieting
- 1N. Quindt
- 39F. Riedel
- 26N. Tasky
- 13N. Teichgräber
- 19F. Arkenberg
- 15K. Froese ▼ 90'
- 25O. Daedlow ▼ 72'
- 11Y. Jaeschke
- 9J. Düker
- 14L. Damer
- 18F. Lakenmacher
Dự bị 9
- 27L. Gubinelli ▲ 72'
- 28J. Rufidis ▲ 90'
- 12T. Stirl
- 16T. Engelking
- 3M. Schleef
- 35A. Dlugaiczyk
- 10D. Cicek
- 7V. Meien
- 17I. Qela
Thống kê
00⚑9
⚑110
8Dứt điểm4
5Trúng đích1
3Chệch đích3
9Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
52Ghi được37
65Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai19