Havelse vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Havelse 1-0 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Havelse thắng 2, hòa 1, FC Viktoria Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Wilhelm-Langrehr-Stadion, Garbsen
- Trọng tài
- N. Winter
- Phong độ
- LLWLD Havelse
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 33' K. Froese11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Thiele ▼ Y. Amyn
- 53' ▲ F. Palacios ▼ P. Sontheimer
- 59' Jeremias Lorch
- 60' Niklas Tasky
- 64' ▲ N. May ▼ M. Risse
- 69' Luca Marseiler
- 75' ▲ A. Bunjaku ▼ L. Jastremski
- 75' ▲ D. Philipp ▼ L. Marseiler
- 79' ▲ L. Damer ▼ K. Froese
- 79' ▲ Y. Jaeschke ▼ J. Langfeld
- 86' ▲ D. Kina ▼ F. Riedel
- 90' Fynn Arkenberg
- 90'+1 ▲ N. Plume ▼ F. Lakenmacher
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Quindt
- 39F. Riedel ▼ 86'
- 26N. Tasky
- 20T. Fölster
- 13N. Teichgräber
- 19F. Arkenberg
- 15K. Froese ▼ 79'
- 18F. Lakenmacher ▼ 90'
- 25O. Daedlow
- 9J. Düker
- 8J. Langfeld ▼ 79'
Dự bị 9
- 14L. Damer ▲ 79'
- 11Y. Jaeschke ▲ 79'
- 21D. Kina ▲ 86'
- 24N. Plume ▲ 90'
- 6N. Piwernetz
- 12T. Stirl
- 23L. Meyer
- 17I. Qela
- 7V. Meien
- 22M. Nicolas
- 3M. Rossmann
- 31M. Risse ▼ 64'
- 7S. Handle
- 23M. Fritz
- 6P. Sontheimer ▼ 53'
- 30L. Marseiler ▼ 75'
- 4J. Lorch
- 18K. Klefisch
- 14L. Jastremski ▼ 75'
- 27Y. Amyn ▼ 46'
Dự bị 9
- 9T. Thiele ▲ 46'
- 11F. Palacios ▲ 53'
- 37N. May ▲ 64'
- 12A. Bunjaku ▲ 75'
- 10D. Philipp ▲ 75'
- 17F. Heister
- 36I. Altuntas
- 25E. Bördner
- 34B. Hemcke
Thống kê
02⚑5
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích8
5Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
37Ghi được52
82Thủng lưới65
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai23