SC Sand W
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Weinberg W

SC Sand W vs Weinberg W

Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 5-1 Weinberg W tại 2. Bundesliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 3, hòa 1, Weinberg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Rasenplatz Sand, Willstätt
Phong độ
WWLDL SC Sand W
DLLLL Weinberg W
  1. 10' M. Grimmphản lưới 1-0
  2. 26' 1-1 A. Kömm
  3. 38' C. Way 2-1
  4. 42' C. Way 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' S. Busse J. Baum
  7. 46' A. Grimm M. Grimm
  8. 56' D. Istrefaj L. Wich
  9. 59' D. Landmann J. Gaugigl
  10. 60' T. Griß S. Homann
  11. 74' A. Migliazza P. Bailey-Gayle
  12. 76' J. Matuschewski11m 4-1
  13. 81' T. Kubíčková C. Way
  14. 83' S. Hofmann A. Grimm
  15. 90'+3 D. Landmann 5-1
  16. FT5-1

Đội hình

SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 1J. Baum ▼ 46'
  2. 22J. Gaugigl ▼ 59'
  3. 2S. Klotz
  4. 13R. Schaer
  5. 14P. Bailey-Gayle ▼ 74'
  6. 19S. Homann ▼ 60'
  7. 11L. Fischer
  8. 7S. Wiesner
  9. 17R. Takizawa
  10. 10J. Matuschewski
  11. 8C. Way ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 33S. Busse ▲ 46'
  2. 4D. Landmann ▲ 59'
  3. 20T. Griß ▲ 60'
  4. 23A. Migliazza ▲ 74'
  5. 15T. Kubíčková ▲ 81'
Weinberg W HLV: C. Schellenberg
  1. 23J. Popp
  2. 22L. Haberäcker
  3. 3M. Grimm ▼ 46'
  4. 32A. Horwath
  5. 15A. Kömm
  6. 4N. Hilkert
  7. 12A. Hofrichter
  8. 19E. Wiesinger
  9. 11M. Ganßer
  10. 25S. Schlitter
  11. 29L. Wich ▼ 56'

Dự bị 6

  1. 2A. Grimm ▲ 46'
  2. 30D. Istrefaj ▲ 56'
  3. 17S. Hofmann ▲ 83'
  4. 7K. Wiesinger
  5. 10S. Klärle
  6. 1M. Sturm

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
68Ghi được27
53Thủng lưới65
2.43Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu