SC Sand W vs Weinberg W
Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 5-4 Weinberg W tại 2. Bundesliga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 3, hòa 1, Weinberg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Rasenplatz Sand, Willstätt
- Phong độ
- WWLDL SC Sand W
- DLLLL Weinberg W
- 10' J. Matuschewski 1-0
- 16' 1-1 L. Wich
- 21' J. Matuschewski 2-1
- 30' L. Fischer 3-1
- 38' 3-2 N. Heisel
- HT3-2
- 46' ▲ S. Busse ▼ J. Baum
- 46' ▲ N. Hasenfuß ▼ S. Hofmann
- 53' 3-3 L. Wich
- 55' J. Matuschewski11m 4-3
- 58' ▲ B. Kuru ▼ A. Bohnen
- 58' ▲ N. Gentile ▼ C. König
- 66' ▲ C. Arnold ▼ M. Ganßer
- 66' 4-4 N. Heisel
- 75' ▲ D. Istrefaj ▼ J. Brückner
- 83' ▲ M. Grimm ▼ A. Kömm
- 83' ▲ C. Mendt ▼ L. Haberäcker
- 90'+3 ▲ N. Ivanova ▼ J. Matuschewski
- 90'+1 E. Loving 5-4
- FT5-4
Đội hình
- 1J. Baum ▼ 46'
- 5A. Bohnen ▼ 58'
- 13R. Schaer
- 17E. Evels
- 20T. Griß
- 27A. Bantle
- 18L. Fischer
- 11C. König ▼ 58'
- 10J. Matuschewski ▼ 90'
- 19E. Loving
- 24R. Takizawa
Dự bị 8
- 33S. Busse ▲ 46'
- 7B. Kuru ▲ 58'
- 23N. Gentile ▲ 58'
- 25N. Ivanova ▲ 90'
- 8M. Klostermann
- 16A. Mosher
- 21A. Thoma
- 22J. Gaugigl
- 33F. Glaser
- 2A. Grimm
- 22L. Haberäcker ▼ 83'
- 15A. Kömm ▼ 83'
- 17S. Hofmann ▼ 46'
- 21M. Haberäcker
- 10J. Brückner ▼ 75'
- 19E. Wiesinger
- 11M. Ganßer ▼ 66'
- 29L. Wich
- 18N. Heisel
Dự bị 7
- 5N. Hasenfuß ▲ 46'
- 13C. Arnold ▲ 66'
- 30D. Istrefaj ▲ 75'
- 3M. Grimm ▲ 83'
- 6C. Mendt ▲ 83'
- 27S. Klug
- 23I. Limani
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 37 - 18 | +19 | 55 | |
| 2 | 26 | 58 - 28 | +30 | 54 | |
| 3 | 26 | 46 - 14 | +32 | 53 | |
| 4 | 26 | 58 - 33 | +25 | 50 | |
| 5 | 26 | 42 - 32 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 45 - 32 | +13 | 43 | |
| 7 | 26 | 46 - 39 | +7 | 42 | |
| 8 | 26 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 31 - 38 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 43 | -17 | 27 | |
| 11 | 26 | 33 - 42 | -9 | 23 | |
| 12 | 26 | 31 - 62 | -31 | 20 | |
| 13 | 26 | 20 - 60 | -40 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 49 | -30 | 12 |
So sánh
28Trận đấu28
50Ghi được35
34Thủng lưới69
1.79Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai17