FC Energie Cottbus vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 3-4 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 0, SpVgg Greuther Fürth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- LEAG Energie Stadion, Cottbus
- Phong độ
- LLLDW FC Energie Cottbus
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- 6' L. Copado · L. Bittencourt 1-0
- 45' 1-1 F. Klaus11m
- HT1-1
- 46' ▲ H. Rorig ▼ L. Erlein
- 46' ▲ T. Cigerci ▼ M. Hannemann
- 47' 1-2 F. Doumbiaphản lưới
- 50' Jannis Heuer
- 54' Jannis Boziaris
- 55' ▲ T. Campulka ▼ F. Doumbia
- 66' ▲ O. Sillah ▼ D. Srbeny
- 67' ▲ J. Butler ▼ C. Kinsombi
- 70' T. Cigerci · L. Bittencourt 2-2
- 72' 2-3 O. Pohlmann
- 73' ▲ L. Reich ▼ J. Dehm
- 77' King Manu
- 79' ▲ D. Bogdanov ▼ J. Boziaris
- 80' 2-4 F. Klaus · O. Sillah
- 83' ▲ D. Arifi ▼ S. Banse
- 83' ▲ A. Keller ▼ S. Appelkamp
- 84' Doni Arifi
- 90' D. Bogdanov · J. Butler 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1M. Lotka 6.7
- 21L. Erlein ▼ 46' 6.3
- 2K. Manu 5.7
- 23F. Doumbia ▼ 55' 6.0
- 20A. Borgmann 5.9
- 32L. Bittencourt ⇢2 8.5
- 8L. Michelbrink 6.7
- 11M. Hannemann ▼ 46' 6.6
- 19J. Boziaris ▼ 79' 7.0
- 7C. Kinsombi ▼ 67' 6.3
- 9L. Copado ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 29K. Kratzsch
- 42J. Zaydan
- 16R. Malone
- 4T. Campulka ▲ 55' 6.2
- 3H. Rorig ▲ 46' 6.3
- 10T. Cigerci ⚽ ▲ 46' 8.0
- 5D. Pelivan
- 31J. Butler ▲ 67' 6.3
- 13D. Bogdanov ⚽ ▲ 79' 7.3
- 1F. Hellstern 6.6
- 23J. Dehm ▼ 73' 6.6
- 22J. Heuer 6.3
- 29K. Keresztes 6.9
- 27L. Itter 6.2
- 8S. Appelkamp ▼ 83' 7.5
- 6S. Banse ▼ 83' 6.7
- 13P. Will 7.5
- 10O. Pohlmann ⚽ 7.3
- 30F. Klaus ⚽2 7.5
- 7D. Srbeny ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 43S. Prufrock
- 2L. Reich ▲ 73' 6.7
- 17N. Konig
- 48J. Krautkramer
- 28D. Arifi ▲ 83' 6.3
- 11A. Keller ▲ 83' 6.6
- 45O. Balliu
- 21M. Wallentowitz
- 42O. Sillah ▲ 66' 6.9
Thống kê
02⚑10
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm15
6Trúng đích7
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
10Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
450Chuyền bóng386
388Chuyền chính xác302
86%Chính xác chuyền78%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 2 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 4 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
19Ghi được18
28Thủng lưới16
1.9Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai9