FC Energie Cottbus vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-6 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 4 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 0, SpVgg Greuther Fürth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion der Freundschaft, Cottbus
- Phong độ
- WLLLD FC Energie Cottbus
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- 32' ▲ T. Weilandt ▼ T. Pledl
- 34' 0-1 S. Fürstner
- 44' 0-2 I. Azemi
- HT0-2
- 46' ▲ P. Röwer ▼ I. Banović
- 69' 0-3 N. Đurđić
- 74' 0-4 G. Šukalo
- 76' ▲ A. Baba ▼ D. Brosinski
- 79' ▲ F. Trinks ▼ Z. Stieber
- 84' 0-5 I. Azemi
- 85' 0-6 N. Đurđić
- FT0-6
Đội hình
- 12R. Renno
- 6U. Möhrle
- 18J. Buljat
- 33M. Schulze
- 13J. Börner
- 11S. Rivić
- 4I. Banović ▼ 46'
- 40F. Perdedaj
- 22A. Fomitschow
- 27B. Sanogo
- 35S. Michel
Dự bị 7
- 38P. Röwer ▲ 46'
- 5M. Sušić
- 16D. Svab
- 21S. Mrowca
- 24M. Fetsch
- 31N. Heimann
- 37C. Bickel
- 1W. Hesl
- 5M. Mavraj
- 20D. Brosinski ▼ 76'
- 2B. Röcker
- 31N. Gießelmann
- 16G. Šukalo
- 7Z. Stieber ▼ 79'
- 8S. Fürstner
- 17T. Pledl ▼ 32'
- 10N. Đurđić
- 33I. Azemi
Dự bị 7
- 14T. Weilandt ▲ 32'
- 18A. Baba ▲ 76'
- 27F. Trinks ▲ 79'
- 3Z. Korcsmár
- 6T. Sparv
- 9O. Mudrinski
- 30M. Flekken
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 20 | +33 | 68 | |
| 2 | 34 | 63 - 48 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 38 | +26 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 39 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 47 - 34 | +13 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 44 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 38 - 41 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 33 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 39 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 29 - 35 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 30 - 43 | -13 | 40 | |
| 16 | 34 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 53 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 35 - 59 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được66
62Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai43