FC Energie Cottbus
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SpVgg Greuther Fürth

FC Energie Cottbus vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-2 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 22 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 0, hòa 0, SpVgg Greuther Fürth thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 12
Phong độ
WLLLD FC Energie Cottbus
LLWLD SpVgg Greuther Fürth
  1. 21' 0-1 O. Occean
  2. HT0-1
  3. 52' D. Adlung L. Bittencourt
  4. 52' R. Kronaveter C. Müller
  5. 69' A. Ludwig I. Banovic
  6. 73' 0-2 Sercan Sararer
  7. 74' D. Schahin C. Nöthe
  8. 85' T. Pektürk Sercan Sararer
  9. 90' C. Rahn S. Schröck
  10. FT0-2

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 17D. Ziebig
  3. 21U. Hünemeier
  4. 2C. Schorch
  5. 4A. Straith
  6. 3I. Banovic ▼ 69'
  7. 37C. Müller ▼ 52'
  8. 18M. Kruska
  9. 34J. Reimerink
  10. 8D. Rangelov
  11. 32L. Bittencourt ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 10D. Adlung ▲ 52'
  2. 24R. Kronaveter ▲ 52'
  3. 11A. Ludwig ▲ 69'
  4. 12R. Renno
  5. 33M. Kobylanski
  6. 28C. Fandrich
  7. 16M. Kurth
SpVgg Greuther Fürth
  1. 26M. Grun
  2. 5M. Mavraj
  3. 6H. Schmidtgal
  4. 17S. Schröck ▼ 90'
  5. 19T. Kleine
  6. 13M. Pekovic
  7. 7B. Nehrig
  8. 14E. Prib
  9. 23Sercan Sararer ▼ 85'
  10. 25O. Occean
  11. 9C. Nöthe ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 22D. Schahin ▲ 74'
  2. 34T. Pektürk ▲ 85'
  3. 15C. Rahn ▲ 90'
  4. 16J. Fejzic
  5. 4K. Kraus
  6. 30J. Geis
  7. 36F. Klaus

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
30Ghi được89
52Thủng lưới28
0.86Bàn thắng mỗi trận2.28
8Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu