Hamburger SV vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-2 1. FC Union Berlin tại 2. Bundesliga, 26 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 1, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Trọng tài
- Frank Willenborg, Germany
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 12' 0-1 J. Mees
- HT0-1
- 46' ▲ S. Hedlund ▼ J. Mees
- 58' A. Hunt 1-1
- 64' ▲ S. Andersson ▼ S. Polter
- 65' L. Holtby 2-1
- 74' ▲ D. Bates ▼ A. Hunt
- 76' Marcel Hartel
- 77' ▲ A. Gogia ▼ M. Hartel
- 79' ▲ J. Arp ▼ K. Narey
- 86' ▲ C. Moritz ▼ O. Mangala
- 87' Christopher Trimmel
- 88' Florian Hübner
- 90' 2-2 S. Abdullahi · F. Hübner
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Pollersbeck 6.2
- 24G. Sakai 6.3
- 2L. Lacroix 7.3
- 6Douglas Santos 7.2
- 4R. van Drongelen 7.2
- 14A. Hunt ⚽ ▼ 74' 7.5
- 8L. Holtby ⚽ 7.4
- 7K. Narey ▼ 79' 6.2
- 25O. Mangala ▼ 86' 6.7
- 18B. Jatta 6.9
- 20Hwang Hee-Chan 6.9
Dự bị 7
- 5D. Bates ▲ 74' 6.3
- 15J. Arp ▲ 79' 6.4
- 13C. Moritz ▲ 86' 6.2
- 11T. Ito
- 12T. Mickel
- 16V. Janjičić
- 27J. Vagnoman
- 1R. Gikiewicz 6.3
- 14K. Reichel 6.0
- 19F. Hübner ⇢ 7.5
- 28C. Trimmel 6.5
- 5M. Friedrich 6.2
- 24M. Schmiedebach 6.4
- 21G. Prömel 6.6
- 8J. Mees ⚽ ▼ 46' 7.4
- 7M. Hartel ▼ 77' 7.0
- 9S. Polter ▼ 64' 6.7
- 20S. Abdullahi ⚽ 6.4
Dự bị 7
- 17S. Hedlund ▲ 46' 6.8
- 10S. Andersson ▲ 64' 6.6
- 11A. Gogia ▲ 77' 7.0
- 6J. Ryerson
- 12J. Jensen
- 23F. Kroos
- 29M. Parensen
Thống kê
00⚑5
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
11Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn4
5Phạt góc3
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
534Chuyền bóng313
410Chuyền chính xác195
77%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu38
57Ghi được62
48Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai34