MSV Duisburg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortuna Düsseldorf

MSV Duisburg vs Fortuna Düsseldorf

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-2 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 11 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 1, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 26
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Trọng tài
Sascha Stegemann, Germany
Phong độ
WWLWW MSV Duisburg
LLLWD Fortuna Düsseldorf
  1. 27' Kevin Wolze
  2. 40' 0-1 R. Hennings · O. Fink
  3. 42' Stanislav Iljutcenko
  4. HT0-1
  5. 59' Lukas Fröde
  6. 63' K. Onuegbu S. Iljutcenko
  7. 74' D. Poggenberg K. Wolze
  8. 84' D. Lovren G. Haraguchi
  9. 86' L. Daschner G. Nauber
  10. 88' 0-2 T. Usami · D. Lovren
  11. 90' Ahmet Engin
  12. 90'+3 R. Bormuth R. Hennings
  13. 90'+1 J. Zimmer T. Usami
  14. 90' B. Tashchi · M. Stoppelkamp 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

MSV Duisburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Grouev
  1. 1M. Flekken 6.0
  2. 17K. Wolze ▼ 74' 6.9
  3. 3E. Hajri 6.9
  4. 6G. Nauber ▼ 86' 6.5
  5. 4D. Bomheuer 6.4
  6. 33M. Stoppelkamp 7.0
  7. 23F. Schnellhardt 6.9
  8. 16L. Fröde 6.0
  9. 26A. Engin 7.1
  10. 24B. Tashchi 7.5
  11. 11S. Iljutcenko ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 10K. Onuegbu ▲ 63' 6.5
  2. 27D. Poggenberg ▲ 74' 6.4
  3. 15L. Daschner ▲ 86' 6.4
  4. 18T. Blomeyer
  5. 19N. Klotz
  6. 28D. Davari
  7. 30C. Gartner
Fortuna Düsseldorf Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Funkel
  1. 30R. Wolf 6.7
  2. 4J. Schauerte 6.8
  3. 23N. Gießelmann 7.5
  4. 3A. Hoffmann 7.1
  5. 5K. Ayhan 7.3
  6. 13A. Bodzek 7.1
  7. 7O. Fink 6.5
  8. 25G. Haraguchi ▼ 84' 7.4
  9. 33T. Usami ▼ 90' 7.7
  10. 31M. Sobottka 6.1
  11. 28R. Hennings ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 19D. Lovren ▲ 84' 6.9
  2. 32R. Bormuth ▲ 90'
  3. 39J. Zimmer ▲ 90'
  4. 6F. Neuhaus
  5. 16H. Nielsen
  6. 21E. Kujović
  7. 22T. Stuckmann

Thống kê

046
500
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị3
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
371Chuyền bóng426
298Chuyền chính xác357
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
53Ghi được60
58Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu