MSV Duisburg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Düsseldorf

MSV Duisburg vs Fortuna Düsseldorf

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 2-1 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 29 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 1, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 32
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Trọng tài
Benjamin Brand, Germany
Phong độ
WWLWW MSV Duisburg
LLLWD Fortuna Düsseldorf
  1. 45' Adam Bodzek
  2. HT0-0
  3. 46' T. Albutat B. Özbek
  4. 46' K. Onuegbu · R. Feltscher 1-0
  5. 58' V. Obinna · G. Chanturia 2-0
  6. 59' C. Mavrias A. Bellinghausen
  7. 59' E. Iyoha I. Bebou
  8. 67' 2-1 J. Pohjanpalo · C. Mavrias
  9. 68' James Holland
  10. 81' Z. Janjić K. Onuegbu
  11. 83' K. Rüzgar A. Bodzek
  12. 86' Thomas Bröker
  13. 86' T. Bröker V. Obinna
  14. 88' Kevin Akpoguma
  15. 90' Tim Albutat
  16. 90' Kerem Demirbay
  17. 90' Joel Pohjanpalo
  18. FT2-1

Đội hình

MSV Duisburg
  1. 1M. Ratajczak
  2. 5B. Bajić
  3. 21R. Feltscher
  4. 27D. Poggenberg
  5. 25T. Meißner
  6. 38B. Özbek ▼ 46'
  7. 23J. Holland
  8. 17K. Wolze
  9. 15V. Obinna ▼ 86'
  10. 10K. Onuegbu ▼ 81'
  11. 36G. Chanturia

Dự bị 7

  1. 14T. Albutat ▲ 46'
  2. 13Z. Janjić ▲ 81'
  3. 8T. Bröker ▲ 86'
  4. 11S. Iljutchenko
  5. 19N. Klotz
  6. 30M. Lenz
  7. 4D. Bomheuer
Fortuna Düsseldorf
  1. 1M. Rensing
  2. 29A. Madlung
  3. 4J. Schauerte
  4. 15L. Schmitz
  5. 6K. Akpoguma
  6. 31M. Sobottka
  7. 13A. Bodzek ▼ 83'
  8. 11A. Bellinghausen ▼ 59'
  9. 10K. Demirbay
  10. 20J. Pohjanpalo
  11. 37I. Bebou ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 35C. Mavrias ▲ 59'
  2. 39E. Iyoha ▲ 59'
  3. 23K. Rüzgar ▲ 83'
  4. 21C. Gartner
  5. 19L. Unnerstall
  6. 34C. Strohdiek
  7. 2J. Koch

Thống kê

033
540
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm5
3Trúng đích3
1Chệch đích2
3Phạt góc5
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Freiburg
34 75 - 39 +36 72
2
RB Leipzig
34 54 - 32 +22 67
3
1. FC Nurnberg
34 68 - 41 +27 65
4
FC St. Pauli
34 45 - 39 +6 53
5
VfL Bochum
34 56 - 40 +16 51
6
1. FC Union Berlin
34 56 - 50 +6 49
7
Karlsruher SC
34 35 - 37 -2 47
8
Eintracht Braunschweig
34 44 - 38 +6 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 55 -6 46
10
1. FC Kaiserslautern
34 49 - 47 +2 45
11
1. FC Heidenheim
34 42 - 40 +2 45
12
Arminia Bielefeld
34 38 - 39 -1 42
13
SV Sandhausen
34 40 - 50 -10 40
14
Fortuna Düsseldorf
34 32 - 47 -15 35
15
TSV 1860 München
34 32 - 46 -14 34
16
MSV Duisburg
34 32 - 54 -22 32
17
Eintracht Frankfurt
34 33 - 59 -26 32
18
SC Paderborn 07
34 28 - 55 -27 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
32Ghi được33
59Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu