Meshakhte
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Spaeri

Meshakhte vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 2-2 Spaeri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 0, hòa 4, Spaeri thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 24
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LLWDD Meshakhte
DLLDD Spaeri
  1. 15' Irakli Sikharulidze · beka gabiskiria 1-0
  2. 16' Levan Kurdadze
  3. 22' Giorgi burduli · beka gabiskiria 2-0
  4. 36' 2-1 Saba gegiadze · Gocha tsirdava
  5. HT2-1
  6. 54' 2-2 giga samcharadze · Gocha tsirdava
  7. 60' Tsotne·Patsatsia Erekle jijavadze
  8. 60' Mate Kvirkvia Giorgi burduli
  9. 63' Billy Jibril nika chagunava
  10. 68' pimentel eric Levan Kurdadze
  11. 68' Giorgi Gogolashvili Irakli Sikharulidze
  12. 73' zakaria basilashvili d giorgi tsetskhladze
  13. 76' mate tereladze Ivan Zotko
  14. 86' otar gordeziani Temuri tsalughelashvili
  15. 86' Revazi Injgia Lasha Kokhreidze
  16. 90'+1 nikoloz kentchadze
  17. FT2-2

Đội hình

Meshakhte Sơ đồ: 5-4-1
  1. 29L. Shovnadze
  2. 26B. Gabiskiria
  3. 20L. Kurdadze ▼ 68'
  4. 38I. Zotko ▼ 76'
  5. 40L. Ugrekhelidze
  6. 16G. Gegia
  7. 30M. Pyrogov
  8. 27G. Kantaria
  9. 7Erekle jijavadze ▼ 60'
  10. 13G. Burduli ▼ 60'
  11. 9I. Sikharulidze ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 24S. Chkhetiani
  2. 31Eric Pimentel
  3. 10G. Gogolashvili ▲ 68'
  4. 8G. Jamarauli
  5. 11M. Kvirkvia ▲ 60'
  6. 18T. Patsatsia ▲ 60'
  7. 22T. Šikalo
  8. 4M. Tereladze ▲ 76'
  9. 1L. Tkeshelashvili
Spaeri Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 20N. Kentchadze
  3. 31G. Bunturi
  4. 14G. Samkharadze
  5. 22N. Chagunava ▼ 63'
  6. 19G. Tsirdava
  7. 5T. Tsalughelashvili ▼ 86'
  8. 13S. Mathenjwa
  9. 9G. Tsetskhladze
  10. 17L. Kokhreidze ▼ 86'
  11. 7S. Gegiadze

Dự bị 9

  1. 3L. Kachibaia
  2. 26B. Jibril ▲ 63'
  3. 25R. Injgia ▲ 86'
  4. 4G. Grigalashvili
  5. 21O. Gordeziani ▲ 86'
  6. 24Z. Golubiani
  7. 16S. Dzneladze
  8. 23N. Chomakhidze
  9. 30Z. Basilashvili ▲ 73'

Thống kê

013
710
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm18
2Trúng đích10
3Chệch đích8
0Bị chặn0
3Phạt góc7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
25 19 - 42 -23 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được16
14Thủng lưới21
1.11Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu