Meshakhte
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Spaeri

Meshakhte vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 0-0 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 0, hòa 4, Spaeri thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 30
Phong độ
LLWDD Meshakhte
DLLDD Spaeri
  1. 25' N. Kentchadze
  2. HT0-0
  3. 53' G. Gegia
  4. 57' E. Phob G. Burduli
  5. 63' P. Poniava T. Tsalughelashvili
  6. 63' G. Tsetskhladze Z. Basilashvili
  7. 72' A. Khorkheli
  8. 73' D. Natchkebia A. Khorkheli
  9. 73' Z. Gugeshashvili B. Gabiskiria
  10. 73' S. Mathenjwa G. Tsetskhladze
  11. 78' G. Grigalashvili
  12. 84' L. Kobakhidze N. Chagunava
  13. 84' Z. Golubiani L. Barabadze
  14. 90' M. Jikia
  15. 90'+4 C. B. Timi D. Ghurtskaia
  16. FT0-0

Đội hình

Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 23B. Shubitidze
  3. 7T. Shonia
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 16G. Gegia
  6. 5N. Abuladze
  7. 30A. Khorkheli ▼ 73'
  8. 14M. Jikia
  9. 13G. Burduli ▼ 57'
  10. 10D. Ghurtskaia ▼ 90'
  11. 26B. Gabiskiria ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 25A. Labadze
  2. 2A. Valpeters
  3. 4M. Tereladze
  4. 9L. Sherozia
  5. 11D. Natchkebia ▲ 73'
  6. 17G. Sartania
  7. 21Z. Gugeshashvili ▲ 73'
  8. 27E. Phob ▲ 57'
  9. 29C. B. Timi ▲ 90'
Spaeri HLV: Anzor Kighuradze
  1. 23N. Chomakhidze
  2. 22N. Chagunava ▼ 84'
  3. 20N. Kentchadze
  4. 4G. Grigalashvili
  5. 14G. Samkharadze
  6. 8S. Maisuradze
  7. 30Z. Basilashvili ▼ 63'
  8. 5T. Tsalughelashvili ▼ 63'
  9. 7S. Gegiadze
  10. 11G. Tsetskhladze ▼ 73'
  11. 12L. Barabadze ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1B. Putkaradze
  2. 2G. Pirtakhia
  3. 6T. Chotalishvili
  4. 10L. Kobakhidze ▲ 84'
  5. 13G. Maghaldadze
  6. 18P. Poniava ▲ 63'
  7. 24Z. Golubiani ▲ 84'
  8. 40S. Mathenjwa ▲ 73'
  9. 9G. Tsetskhladze ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

41Trận đấu44
41Ghi được62
32Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu