Spaeri
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meshakhte

Spaeri vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 1-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 1, hòa 4, Meshakhte thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 21
Phong độ
DLLDD Spaeri
LLWDD Meshakhte
  1. HT0-0
  2. 52' B. Gabiskiria
  3. 57' Z. Basilashvili G. Tsetskhladze
  4. 57' S. Mathenjwa Z. Golubiani
  5. 59' D. Natchkebia C. B. Timi
  6. 67' S. Mathenjwa 1-0
  7. 68' Z. Gugeshashvili B. Gabiskiria
  8. 68' A. Khorkheli E. Phob
  9. 77' L. Kobakhidze S. Gegiadze
  10. 84' L. Sherozia B. Shubitidze
  11. 84' G. Burduli D. Ghurtskaia
  12. FT1-0

Đội hình

Spaeri HLV: Anzor Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 22N. Chagunava
  3. 20N. Kentchadze
  4. 4G. Grigalashvili
  5. 2G. Pirtakhia
  6. 8S. Maisuradze
  7. 12L. Barabadze
  8. 17G. Tsurtsumia
  9. 24Z. Golubiani ▼ 57'
  10. 7S. Gegiadze ▼ 77'
  11. 9G. Tsetskhladze ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 23N. Chomakhidze
  2. 3L. Kachibaia
  3. 6T. Chotalishvili
  4. 10L. Kobakhidze ▲ 77'
  5. 11G. Tsetskhladze
  6. 14G. Samkharadze
  7. 21I. Arghvliani
  8. 30Z. Basilashvili ▲ 57'
  9. 40S. Mathenjwa ▲ 57'
Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 25A. Labadze
  2. 23B. Shubitidze ▼ 84'
  3. 20L. Kurdadze
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 16G. Gegia
  6. 7T. Shonia
  7. 29C. B. Timi ▼ 59'
  8. 14M. Jikia
  9. 27E. Phob ▼ 68'
  10. 10D. Ghurtskaia ▼ 84'
  11. 26B. Gabiskiria ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 4M. Tereladze
  3. 5N. Abuladze
  4. 9L. Sherozia ▲ 84'
  5. 11D. Natchkebia ▲ 59'
  6. 13G. Burduli ▲ 84'
  7. 17G. Sartania
  8. 21Z. Gugeshashvili ▲ 68'
  9. 30A. Khorkheli ▲ 68'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

44Trận đấu41
62Ghi được41
49Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu