Meshakhte vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 0-0 Spaeri tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 0, hòa 4, Spaeri thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
- Phong độ
- LLWDD Meshakhte
- DLLDD Spaeri
- 28' M. Jikia
- 32' Z. Gugeshashvili
- 35' P. Poniava
- 40' G. Gegia
- 44' G. Bunturi
- HT0-0
- 57' ▲ S. Maisuradze ▼ T. Tsalughelashvili
- 57' ▲ G. Tsetskhladze ▼ G. Tsetskhladze
- 61' ▲ G. Gotsadze ▼ E. Phob
- 61' ▲ G. Burduli ▼ Z. Gugeshashvili
- 64' ▲ Z. Golubiani ▼ P. Poniava
- 71' ▲ N. Abuladze ▼ K. Asamoah
- 71' ▲ C. B. Timi ▼ D. Ghurtskaia
- 83' ▲ L. Kobakhidze ▼ S. Gegiadze
- 83' ▲ Z. Basilashvili ▼ G. Tsurtsumia
- 90'+2 N. Kentchadze
- 90'+1 ▲ G. Bekadze ▼ T. Shonia
- FT0-0
Đội hình
- 25A. Labadze
- 23B. Shubitidze
- 20L. Kurdadze
- 40L. Ugrekhelidze
- 16G. Gegia
- 27E. Phob ▼ 61'
- 7T. Shonia ▼ 90'
- 14M. Jikia
- 21Z. Gugeshashvili ▼ 61'
- 10D. Ghurtskaia ▼ 71'
- 8K. Asamoah ▼ 71'
Dự bị 9
- 1L. Tkeshelashvili
- 2G. Gotsadze ▲ 61'
- 4M. Tereladze
- 5N. Abuladze ▲ 71'
- 9L. Kokosadze
- 11N. Kokosadze
- 13G. Burduli ▲ 61'
- 24G. Bekadze ▲ 90'
- 29C. B. Timi ▲ 71'
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze
- 17G. Tsurtsumia ▼ 83'
- 20N. Kentchadze
- 40S. Mathenjwa
- 18P. Poniava ▼ 64'
- 31G. Bunturi
- 12L. Barabadze
- 5T. Tsalughelashvili ▼ 57'
- 11G. Tsetskhladze ▼ 57'
- 7S. Gegiadze ▼ 83'
Dự bị 9
- 23N. Chomakhidze
- 2G. Pirtakhia
- 4G. Grigalashvili
- 8S. Maisuradze ▲ 57'
- 9G. Tsetskhladze ▲ 57'
- 10L. Kobakhidze ▲ 83'
- 24Z. Golubiani ▲ 64'
- 25C. Tchamba
- 30Z. Basilashvili ▲ 83'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
41Trận đấu44
41Ghi được62
32Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35