Gareji
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Gagra

Gareji vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-2 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 0, hòa 2, FC Gagra thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
Phong độ
LWWDL Gareji
LDWLD FC Gagra
  1. 9' T. Dzebniauri
  2. 21' G. Gogolashvili 1-0
  3. 26' I. Kamladze
  4. 36' V. Olkhovi
  5. 45' T. Dzebniauri11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' T. Tsetskhladze
  8. 60' D. Gotsiridze R. Ardazishvili
  9. 60' I. Skrypnyk G. Papuashvili
  10. 60' R. Adeyeye Claudinei
  11. 66' 2-1 D. Gotsiridze · Wanderson
  12. 69' L. Tolordava
  13. 71' S. Zoidze D. Mujiri
  14. 75' S. Svianadze I. Kamladze
  15. 75' L. Papava G. Gogolashvili
  16. 75' D. Skhirtladze N. Kacharava
  17. 75' M. Kometiani L. Tolordava
  18. 76' Wanderson
  19. 81' L. Salukvadze Augusto
  20. 84' F. Ekongolo
  21. 85' B. Mzwakali F. Ekongolo
  22. 87' 2-2 D. Gotsiridze · S. Zoidze
  23. FT2-2

Đội hình

Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 12V. Olkhovi
  3. 3I. Kamladze ▼ 75'
  4. 8T. Tsetskhladze
  5. 13N. Galakhvaridze
  6. 21T. Dzebniauri
  7. 30J. Arthur
  8. 23L. Tolordava ▼ 75'
  9. 9G. Gogolashvili ▼ 75'
  10. 34N. Kacharava ▼ 75'
  11. 19F. Ekongolo ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 2B. Mosashvili
  3. 4S. Svianadze ▲ 75'
  4. 10L. Papava ▲ 75'
  5. 16D. Skhirtladze ▲ 75'
  6. 20S. Kukhianidze
  7. 26I. Gulisashvili
  8. 35B. Mzwakali ▲ 85'
  9. 40M. Kometiani ▲ 75'
FC Gagra
  1. 21A. Siukaev
  2. 40Claudinei ▼ 60'
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 2Augusto ▼ 81'
  5. 25Wanderson
  6. 8G. Papuashvili ▼ 60'
  7. 6M. Tsintsadze
  8. 22P. Borges
  9. 26R. Ardazishvili ▼ 60'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 9D. Mujiri ▼ 71'

Dự bị 6

  1. 1R. Sciapanau
  2. 5L. Salukvadze ▲ 81'
  3. 11D. Gotsiridze ▲ 60'
  4. 18S. Zoidze ▲ 71'
  5. 27I. Skrypnyk ▲ 60'
  6. 29R. Adeyeye ▲ 60'

Thống kê

06
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
45Ghi được47
60Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu