Gareji
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gagra

Gareji vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 0, hòa 2, FC Gagra thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
Phong độ
DLWWD Gareji
LDWLD FC Gagra
  1. HT0-0
  2. 57' P. Borges O. Gagnidze
  3. 64' B. Gogoberishvili M. Kometiani
  4. 67' D. Gotsiridze G. Nadareishvili
  5. 76' A. Ouologuem G. Papuashvili
  6. 77' G. Gogolashvili L. Papava
  7. 77' L. Tolordava F. Bambock
  8. 84' V. Olkhovi F. Ekongolo
  9. 86' 0-1 Wanderson
  10. 88' G. Gabadze
  11. 90'+4 R. Sciapanau
  12. 90'+8 T. Tsetskhladze
  13. FT0-1

Đội hình

Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 5G. Gabadze
  3. 13N. Galakhvaridze
  4. 18F. Bambock ▼ 77'
  5. 3I. Kamladze
  6. 8T. Tsetskhladze
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 11V. Bedoshvili
  9. 19F. Ekongolo ▼ 84'
  10. 40M. Kometiani ▼ 64'
  11. 10L. Papava ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 4S. Svianadze
  3. 7B. Gogoberishvili ▲ 64'
  4. 9G. Gogolashvili ▲ 77'
  5. 12V. Olkhovi ▲ 84'
  6. 15T. Kapanadze
  7. 17G. Vekua
  8. 23L. Tolordava ▲ 77'
  9. 26I. Gulisashvili
FC Gagra
  1. 1R. Sciapanau
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 25Wanderson
  4. 14Z. Tchavtchanidze
  5. 2Augusto
  6. 10T. Okriashvili
  7. 6M. Tsintsadze
  8. 30G. Nadareishvili ▼ 67'
  9. 7O. Gagnidze ▼ 57'
  10. 8G. Papuashvili ▼ 76'
  11. 33G. Kharebashvili

Dự bị 9

  1. 23A. Dadeshkeliani
  2. 3O. Chochia
  3. 9G. Gabedava
  4. 11D. Gotsiridze ▲ 67'
  5. 18A. Ouologuem ▲ 76'
  6. 19G. Gogoladze
  7. 22P. Borges ▲ 57'
  8. 24D. Mala
  9. 37G. Rekhviashvili

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
45Ghi được47
60Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu