FC Gagra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gareji

FC Gagra vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-1 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 7, hòa 2, Gareji thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
Phong độ
DLDWL FC Gagra
DLWWD Gareji
  1. 27' G. Kharebashvili
  2. 45' 0-1 L. Papava11m
  3. HT0-1
  4. 46' P. Borges O. Gagnidze
  5. 60' G. Papuashvili 1-1
  6. 66' F. Ekongolo B. Mosashvili
  7. 66' S. Kukhianidze L. Papava
  8. 67' G. Gabedava N. Kacharava
  9. 72' B. Gogoberishvili V. Bedoshvili
  10. 72' V. Olkhovi F. Bambock
  11. 87' M. Kometiani G. Vekua
  12. 89' G. Rekhviashvili Augusto
  13. 89' N. Akhvlediani G. Papuashvili
  14. 89' I. Katsiashvili G. Kharebashvili
  15. FT1-1

Đội hình

FC Gagra
  1. 1R. Sciapanau
  2. 13L. Gegetchkori
  3. 25Wanderson
  4. 14Z. Tchavtchanidze
  5. 2Augusto ▼ 89'
  6. 6M. Tsintsadze
  7. 30G. Nadareishvili
  8. 7O. Gagnidze ▼ 46'
  9. 8G. Papuashvili ▼ 89'
  10. 32N. Kacharava ▼ 67'
  11. 33G. Kharebashvili ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 23A. Dadeshkeliani
  2. 3O. Chochia
  3. 9G. Gabedava ▲ 67'
  4. 19G. Gogoladze
  5. 22P. Borges ▲ 46'
  6. 24D. Mala
  7. 37G. Rekhviashvili ▲ 89'
  8. 38N. Akhvlediani ▲ 89'
  9. 39I. Katsiashvili ▲ 89'
Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 5G. Gabadze
  3. 3I. Kamladze
  4. 4S. Svianadze
  5. 2B. Mosashvili ▼ 66'
  6. 18F. Bambock ▼ 72'
  7. 11V. Bedoshvili ▼ 72'
  8. 17G. Vekua ▼ 87'
  9. 21T. Dzebniauri
  10. 13N. Galakhvaridze
  11. 10L. Papava ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 7B. Gogoberishvili ▲ 72'
  3. 9G. Gogolashvili
  4. 12V. Olkhovi ▲ 72'
  5. 15T. Kapanadze
  6. 19F. Ekongolo ▲ 66'
  7. 20S. Kukhianidze ▲ 66'
  8. 23L. Tolordava
  9. 40M. Kometiani ▲ 87'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được45
60Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu