Gareji
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Gagra

Gareji vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Gareji 0-1 FC Gagra tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 0, hòa 2, FC Gagra thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Trọng tài
T. Kaladze
Phong độ
DLWWD Gareji
DLDWL FC Gagra
  1. 31' 0-1 V. Kapanadzephản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' B. Chimakadze G. Enukidze
  4. 65' S. Shetsiruli I. Khabelashvili
  5. 65' T. Markozashvili T. Mumladze
  6. 73' D. Sajaia L. Kikabidze
  7. 78' G. Kharebava B. Gedenidze
  8. 78' V. Kikava T. Mosiashvili
  9. 84' G. Jokhadze L. Lezhava
  10. 84' G. Tkeshelashvili II N. Khintibidze
  11. 87' R. Kakiashvili G. Samushia
  12. 87' D. Ionanidze G. Vekua
  13. FT0-1

Đội hình

Gareji HLV: T. Kobiashvili
  1. 1B. Bezkrovnyi
  2. 5G. Tkeshelashvili I
  3. 12B. Gedenidze ▼ 78'
  4. 6N. Nozadze
  5. 22V. Kapanadze
  6. 14T. Mosiashvili ▼ 78'
  7. 15N. Galakhvaridze
  8. 7S. Bermúdez
  9. 9G. Enukidze ▼ 46'
  10. 25N. Khintibidze ▼ 84'
  11. 18L. Lezhava ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 20B. Chimakadze ▲ 46'
  2. 16G. Kharebava ▲ 78'
  3. 23V. Kikava ▲ 78'
  4. 10G. Jokhadze ▲ 84'
  5. 11G. Tkeshelashvili II ▲ 84'
  6. 4G. Khumarashvili
  7. 8G. Melkadze
  8. 13Z. Dzamsashvili
  9. 21G. Akhalkatsi
FC Gagra HLV: G. Kirkitadze
  1. 1D. Kereselidze
  2. 4G. Chaduneli
  3. 5L. Nozadze
  4. 2V. Khositashvili
  5. 7L. Kikabidze ▼ 73'
  6. 8E. Sultanishvili
  7. 9I. Khabelashvili ▼ 65'
  8. 15G. Kobuladze
  9. 17G. Vekua ▼ 87'
  10. 39G. Samushia ▼ 87'
  11. 11T. Mumladze ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 16S. Shetsiruli ▲ 65'
  2. 26T. Markozashvili ▲ 65'
  3. 23D. Sajaia ▲ 73'
  4. 6R. Kakiashvili ▲ 87'
  5. 14D. Ionanidze ▲ 87'
  6. 21D. Pachulia
  7. 22L. Chikhradze
  8. 31N. Kavtaradze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sioni
36 74 - 36 +38 81
2
FC Gagra
36 74 - 27 +47 75
3
Merani Martvili
36 65 - 44 +21 64
4
Gareji
36 52 - 48 +4 50
5
Merani Tbilisi
36 58 - 58 0 47
6
Shevardeni 1906
36 63 - 58 +5 46
7
Dinamo Zugdidi
36 47 - 71 -24 46
8
WIT Georgia
36 38 - 43 -5 45
9
Rustavi
36 46 - 58 -12 39
10
Chikhura Sachkhere
36 24 - 98 -74 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
59Ghi được85
52Thủng lưới35
1.51Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu