Gareji
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kolkheti Poti

Gareji vs Kolkheti Poti

Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-2 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 4, hòa 3, Kolkheti Poti thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 22
Phong độ
WWDLW Gareji
LDWDW Kolkheti Poti
  1. 9' L. Papava · G. Vekua 1-0
  2. 26' A. Giunashvili
  3. 38' V. Olkhovi
  4. 40' Y. Leshchynskyi
  5. 45'+3 M. Kometiani
  6. HT1-0
  7. 46' B. Mosashvili V. Olkhovi
  8. 52' 1-1 A. Giunashvili · D. Paghava
  9. 57' G. Kharebava N. Kutateladze
  10. 63' F. Ekongolo M. Kometiani
  11. 63' N. Kacharava L. Papava
  12. 70' B. Gogoberishvili G. Gogolashvili
  13. 70' S. Kukhianidze
  14. 73' N. Kacharava · N. Galakhvaridze 2-1
  15. 77' 2-2 D. Pachulia11m
  16. 78' G. Kvirkvelia N. Kapanadze
  17. 78' S. Avaliani D. Pachulia
  18. 84' J. Arthur
  19. 90'+2 N. Tskhovrebashvili T. Oloko-Obi
  20. FT2-2

Đội hình

Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 12V. Olkhovi ▼ 46'
  3. 5G. Gabadze
  4. 8T. Tsetskhladze
  5. 13N. Galakhvaridze
  6. 17G. Vekua
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 30J. Arthur
  9. 40M. Kometiani ▼ 63'
  10. 9G. Gogolashvili ▼ 70'
  11. 10L. Papava ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 2B. Mosashvili ▲ 46'
  3. 3I. Kamladze
  4. 4S. Svianadze
  5. 7B. Gogoberishvili ▲ 70'
  6. 15T. Kapanadze
  7. 19F. Ekongolo ▲ 63'
  8. 20S. Kukhianidze ▲ 70'
  9. 34N. Kacharava ▲ 63'
Kolkheti Poti
  1. 1A. Dadeshkeliani
  2. 21D. Paghava
  3. 23R. Grigalava
  4. 4A. Giunashvili
  5. 16G. Akhaladze
  6. 34T. Oloko-Obi ▼ 90'
  7. 8R. Plyushch
  8. 13N. Kapanadze ▼ 78'
  9. 10N. Kutateladze ▼ 57'
  10. 40D. Pachulia ▼ 78'
  11. 11Y. Leshchynskyi

Dự bị 9

  1. 39D. Buliskeria
  2. 5N. Tskhovrebashvili ▲ 90'
  3. 7G. Kharebava ▲ 57'
  4. 12G. Kvirkvelia ▲ 78'
  5. 17C. Zhou
  6. 19S. Avaliani ▲ 78'
  7. 20A. Bartishvili
  8. 27D. Krasovsky
  9. 37Gabriel Ferreira

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
45Ghi được44
60Thủng lưới82
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu