Kolkheti Poti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Kolkheti Poti vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 0-1 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 3, hòa 3, Gareji thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 4
Phong độ
LDWDW Kolkheti Poti
WWDLW Gareji
  1. 22' B. Kharshiladze
  2. 27' A. Datuashvili G. Moistsrapishvili
  3. 44' T. Tsetskhladze
  4. 45' E. Jijavadze
  5. 45'+2 K. Klimov
  6. HT0-0
  7. 49' G. Akhaladze
  8. 58' S. Piranashvili
  9. 60' G. Vekua F. Bambock
  10. 63' T. Shekiladze G. Kharebava
  11. 68' 0-1 L. Papava · N. Galakhvaridze
  12. 73' S. Avaliani E. Jijavadze
  13. 73' J. Asprilla D. Paghava
  14. 73' D. Pachulia G. Abuashvili
  15. 80' V. Olkhovi F. Ekongolo
  16. 80' L. Tolordava V. Bedoshvili
  17. 87' G. Gogolashvili L. Papava
  18. 87' I. Gulisashvili B. Gogoberishvili
  19. FT0-1

Đội hình

Kolkheti Poti
  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 21D. Paghava ▼ 73'
  3. 15B. Kharshiladze
  4. 4A. Giunashvili
  5. 16G. Akhaladze
  6. 13S. Piranashvili
  7. 8G. Moistsrapishvili ▼ 27'
  8. 17E. Jijavadze ▼ 73'
  9. 7G. Kharebava ▼ 63'
  10. 22K. Klimov
  11. 10G. Abuashvili ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 32M. Znovenko
  2. 6A. Datuashvili ▲ 27'
  3. 18D. Inaishvili
  4. 19S. Avaliani ▲ 73'
  5. 23R. Grigalava
  6. 25J. Asprilla ▲ 73'
  7. 27D. Krasovsky
  8. 33T. Shekiladze ▲ 63'
  9. 40D. Pachulia ▲ 73'
Gareji
  1. 1L. Kutaladze
  2. 5G. Gabadze
  3. 13N. Galakhvaridze
  4. 18F. Bambock ▼ 60'
  5. 2B. Mosashvili
  6. 8T. Tsetskhladze
  7. 21T. Dzebniauri
  8. 11V. Bedoshvili ▼ 80'
  9. 7B. Gogoberishvili ▼ 87'
  10. 19F. Ekongolo ▼ 80'
  11. 10L. Papava ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 28L. Gurgenidze
  2. 3I. Kamladze
  3. 9G. Gogolashvili ▲ 87'
  4. 12V. Olkhovi ▲ 80'
  5. 17G. Vekua ▲ 60'
  6. 23L. Tolordava ▲ 80'
  7. 26I. Gulisashvili ▲ 87'
  8. 27T. Aleksidze

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
44Ghi được45
82Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu