Gareji vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: Gareji 4-1 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 4, hòa 3, Kolkheti Poti thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 13
- Phong độ
- WWDLW Gareji
- LDWDW Kolkheti Poti
- 18' V. Bedoshvili · B. Mosashvili 1-0
- 35' A. Giunashvili
- 38' L. Papava11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Kharebava ▼ S. Piranashvili
- 46' ▲ D. Paghava ▼ D. Zurabiani
- 46' ▲ J. Asprilla ▼ E. Jijavadze
- 46' ▲ T. Shekiladze ▼ A. Giunashvili
- 59' V. Bedoshvili · F. Ekongolo 3-0
- 70' ▲ J. Kasrelishvili ▼ B. Gogoberishvili
- 73' 3-1 G. Abuashvili · G. Moistsrapishvili
- 78' ▲ L. Tolordava ▼ G. Vekua
- 78' ▲ M. Kometiani ▼ F. Ekongolo
- 79' T. Oloko-Obi
- 84' ▲ G. Gogolashvili ▼ L. Papava
- 84' ▲ V. Olkhovi ▼ V. Bedoshvili
- 87' ▲ D. Vraciu ▼ G. Moistsrapishvili
- 89' M. Kometiani
- 89' M. Kometiani · V. Olkhovi 4-1
- 90'+3 G. Kharebava
- FT4-1
Đội hình
- 28L. Gurgenidze
- 13N. Galakhvaridze
- 3I. Kamladze
- 4S. Svianadze
- 2B. Mosashvili
- 17G. Vekua ▼ 78'
- 21T. Dzebniauri
- 11V. Bedoshvili ▼ 84'
- 7B. Gogoberishvili ▼ 70'
- 19F. Ekongolo ▼ 78'
- 10L. Papava ▼ 84'
Dự bị 9
- 22G. Tsivtsivadze
- 6J. Kasrelishvili ▲ 70'
- 9G. Gogolashvili ▲ 84'
- 12V. Olkhovi ▲ 84'
- 15T. Kapanadze
- 20S. Kukhianidze
- 23L. Tolordava ▲ 78'
- 27T. Aleksidze
- 40M. Kometiani ▲ 78'
- 1Y. Kotlyarov
- 30D. Zurabiani ▼ 46'
- 15B. Kharshiladze
- 4A. Giunashvili ▼ 46'
- 16G. Akhaladze
- 8G. Moistsrapishvili ▼ 87'
- 17E. Jijavadze ▼ 46'
- 34T. Oloko-Obi
- 13S. Piranashvili ▼ 46'
- 10G. Abuashvili
- 9L. Chikhradze
Dự bị 9
- 39D. Buliskeria
- 7G. Kharebava ▲ 46'
- 20A. Bartishvili
- 21D. Paghava ▲ 46'
- 23R. Grigalava
- 25J. Asprilla ▲ 46'
- 29D. Vraciu ▲ 87'
- 33T. Shekiladze ▲ 46'
- 40D. Pachulia
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
45Ghi được44
60Thủng lưới82
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai24