Kolkheti Poti
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Kolkheti Poti vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 2-1 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 3, hòa 3, Gareji thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 27
Phong độ
LDWDW Kolkheti Poti
WWDLW Gareji
  1. 27' G. Papuashvili
  2. 41' D. Zurabiani
  3. HT0-0
  4. 56' N. Apakidze
  5. 56' D. Sitchinava 1-0
  6. 61' D. Lomtadze G. Vekua
  7. 69' D. Sichinava
  8. 71' G. Latsabidze
  9. 72' B. Kharshiladze 2-0
  10. 73' L. Ugrekhelidze N. Apakidze
  11. 73' G. Tsetskhladze I. Lekvtadze
  12. 80' 2-1 D. Lomtadze
  13. 82' G. Kharebava T. Chikovani
  14. 83' G. Kharebava
  15. 84' N. Galakhvaridze G. Papuashvili
  16. 89' A. Mesiachenko D. Sitchinava
  17. FT2-1

Đội hình

Kolkheti Poti HLV: D. Kvirkvelia
  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 25D. Megrelishvili
  3. 16G. Akhaladze
  4. 15B. Kharshiladze
  5. 7L. Gvalia
  6. 10D. Sitchinava ▼ 89'
  7. 17E. Jijavadze
  8. 37D. Gvasalia
  9. 18T. Chikovani ▼ 82'
  10. 30D. Zurabiani
  11. 24L. Kokhreidze

Dự bị 9

  1. 23G. Kharebava ▲ 82'
  2. 21A. Mesiachenko ▲ 89'
  3. 2N. Gabelaia
  4. 5G. Kashia
  5. 6N. Gogebashvili
  6. 11G. Khintibidze
  7. 27D. Krasovski
  8. 28D. Gogichaishvili
  9. 35A. Fastov
Gareji HLV: D. Khomutov
  1. 39D. Kupatadze
  2. 28N. Apakidze ▼ 73'
  3. 32G. Latsabidze
  4. 6J. Kasrelishvili
  5. 9P. Poniava
  6. 26B. Gabiskiria
  7. 17G. Vekua ▼ 61'
  8. 8G. Papuashvili ▼ 84'
  9. 27I. Lekvtadze ▼ 73'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 10L. Papava

Dự bị 9

  1. 14D. Lomtadze ▲ 61'
  2. 4L. Ugrekhelidze ▲ 73'
  3. 20G. Tsetskhladze ▲ 73'
  4. 15N. Galakhvaridze ▲ 84'
  5. 5N. Guruli
  6. 7S. Bermúdez
  7. 18I. Tchiabrishvili
  8. 21G. Gabunia
  9. 23G. Kharebava ▲ 82'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kolkheti Poti
36 70 - 28 +42 77
2
Gareji
36 88 - 38 +50 76
3
Spaeri
36 68 - 48 +20 66
4
Sioni
36 68 - 46 +22 59
5
FC Dinamo Tbilisi II
36 71 - 58 +13 52
6
WIT Georgia
36 52 - 57 -5 48
7
Kolkheti Khobi
36 44 - 52 -8 46
8
Lokomotivi Tbilisi
36 55 - 58 -3 40
9
Merani Martvili
36 34 - 84 -50 26
10
Merani Tbilisi
36 29 - 110 -81 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
86Ghi được99
37Thủng lưới51
2.05Bàn thắng mỗi trận2.36
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu