Telavi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sioni

Telavi vs Sioni

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-0 Sioni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 2, Sioni thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 15
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
DWLLD Telavi
LWWDD Sioni
  1. 9' S. Firanashvili
  2. HT0-0
  3. 50' O. Javashvili
  4. 56' L. Jordania
  5. 65' V. Patsatsia S. Piranashvili
  6. 65' D. Rekish G. Kavelashvili
  7. 68' D. Zurabiani G. Gnabouyou
  8. 73' A. Nemsadze
  9. 80' E. Parkinashvili Z. Tevzadze
  10. 87' I. Beriashvili
  11. FT0-0

Đội hình

Telavi HLV: G. Tsetsadze
  1. 12L. Tandilashvili
  2. 14M. Jikia
  3. 5Z. Tevzadze ▼ 80'
  4. 4I. Beriashvili
  5. 2T. Kapanadze
  6. 3Z. Gigashvili
  7. 15L. Kochladze
  8. 6S. Piranashvili ▼ 65'
  9. 7Vitinho
  10. 30G. Kavelashvili ▼ 65'
  11. 17G. Kvernadze

Dự bị 9

  1. 20V. Patsatsia ▲ 65'
  2. 25D. Rekish ▲ 65'
  3. 29E. Parkinashvili ▲ 80'
  4. 1L. Sanikidze
  5. 8S. Pavišić
  6. 19T. Dundua
  7. 22V. Bachiashvili
  8. 23D. Mujiri
  9. 28M. Revazishvili
Sioni HLV: U. Sosiashvili
  1. 12L. Isiani
  2. 15O. Javashvili
  3. 4Vitor Carvalho
  4. 25D. Kikalishvili
  5. 23A. Nemsadze
  6. 3I. Gelashvili
  7. 22L. Zhordania
  8. 9N. Khorkheli
  9. 27A. Doumbia
  10. 10G. Gnabouyou ▼ 68'
  11. 19I. Potskhveria

Dự bị 8

  1. 35D. Zurabiani ▲ 68'
  2. 6L. Asatiani
  3. 11N. Ghambarashvili
  4. 17L. Chaganava
  5. 20M. Kochakidze
  6. 29G. Ugrekhelidze
  7. 30S. Kardava
  8. 39O. Kobakhidze

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Tbilisi
36 73 - 29 +44 80
2
FC Dinamo Batumi
36 87 - 34 +53 77
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 59
4
Samgurali
36 55 - 44 +11 57
5
FC Torpedo Kutaisi
36 48 - 48 0 54
6
FC Iberia 1999
36 51 - 49 +2 47
7
Telavi
36 29 - 36 -7 39
8
Sioni
36 38 - 60 -22 36
9
FC Gagra
36 36 - 57 -21 36
10
Lokomotivi Tbilisi
36 28 - 101 -73 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
31Ghi được40
37Thủng lưới66
0.82Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu