Sioni
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Telavi

Sioni vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Sioni 0-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 1, hòa 2, Telavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 1
Sân vận động
Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
LWWDD Sioni
DWLLD Telavi
  1. 38' Z. Tevzadze
  2. HT0-0
  3. 46' G. Kvernadze B. Makharoblidze
  4. 46' D. Mujiri G. Goshteliani
  5. 47' 0-1 G. Kvernadze
  6. 51' Z. Japiashvili G. Gadrani
  7. 60' N. Khorkheli
  8. 61' R. De La Souza L. Khorkheli
  9. 61' A. Doumbia D. Zurabiani
  10. 68' 0-2 L. Kochladze
  11. 71' S. Pavišić L. Kochladze
  12. 72' A. Tvildiani G. Koripadze
  13. 72' L. Chaganava U. Chukwurah
  14. 84' A. Dumbia
  15. 90'+4 G. Machaidze
  16. 90'+2 S. Piranashvili G. Kantaria
  17. FT0-2

Đội hình

Sioni HLV: G. Daraselia
  1. 12L. Isiani
  2. 15G. Koripadze ▼ 72'
  3. 6V. Kilasonia
  4. 13G. Machaidze
  5. 3G. Gadrani ▼ 51'
  6. 20U. Chukwurah ▼ 72'
  7. 23A. Nemsadze
  8. 7L. Khorkheli ▼ 61'
  9. 9N. Khorkheli
  10. 22T. Tabatadze
  11. 35D. Zurabiani ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 2Z. Japiashvili ▲ 51'
  2. 18R. De La Souza ▲ 61'
  3. 27A. Doumbia ▲ 61'
  4. 5A. Tvildiani ▲ 72'
  5. 17L. Chaganava ▲ 72'
  6. 1G. Chochishvili
  7. 11N. Ghambarashvili
  8. 21O. Kvernadze
  9. 30K. Sepiashvili
Telavi HLV: G. Tchelidze
  1. 33B. Bezkrovnyi
  2. 5Z. Tevzadze
  3. 4P. Marakvelidze
  4. 20V. Patsatsia
  5. 7G. Kantaria ▼ 90'
  6. 30A. Tolordava
  7. 2T. Kapanadze
  8. 15L. Kochladze ▼ 71'
  9. 9I. Ashortia
  10. 13B. Makharoblidze ▼ 46'
  11. 10G. Goshteliani ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 17G. Kvernadze ▲ 46'
  2. 23D. Mujiri ▲ 46'
  3. 8S. Pavišić ▲ 71'
  4. 6S. Piranashvili ▲ 90'
  5. 12L. Tandilashvili
  6. 19K. Ghaghanidze
  7. 22V. Bachiashvili
  8. 29E. Parkinashvili

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Tbilisi
36 73 - 29 +44 80
2
FC Dinamo Batumi
36 87 - 34 +53 77
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 59
4
Samgurali
36 55 - 44 +11 57
5
FC Torpedo Kutaisi
36 48 - 48 0 54
6
FC Iberia 1999
36 51 - 49 +2 47
7
Telavi
36 29 - 36 -7 39
8
Sioni
36 38 - 60 -22 36
9
FC Gagra
36 36 - 57 -21 36
10
Lokomotivi Tbilisi
36 28 - 101 -73 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
40Ghi được31
66Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu