Telavi vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Telavi 2-0 Sioni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 2, hòa 2, Sioni thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 6
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- LLWWD Sioni
- 9' A. Tolordava11m 1-0
- 23' V. Patsatsia
- 23' U. R. Chukwurah
- 45'+4 V. Kilasonia
- 45'+6 T. Tabatadze
- 45'+1 A. Tolordava 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Makharoblidze ▼ G. Goshteliani
- 46' ▲ O. Kobakhidze ▼ G. Machaidze
- 58' L. Ugrekhelidze
- 63' ▲ L. Kochladze ▼ S. Piranashvili
- 63' ▲ G. Khabuliani ▼ I. Ashortia
- 72' ▲ V. Medved ▼ L. Ugrekhelidze
- 72' ▲ L. Chaganava ▼ L. Khorkheli
- 74' ▲ T. Kapanadze ▼ G. Kantaria
- 90'+11 L. Sanikidze
- 90'+3 ▲ Z. Gigashvili ▼ S. Pavišić
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Sanikidze
- 14M. Jikia
- 5Z. Tevzadze
- 4P. Marakvelidze
- 20V. Patsatsia
- 7G. Kantaria ▼ 74'
- 30A. Tolordava
- 9I. Ashortia ▼ 63'
- 6S. Piranashvili ▼ 63'
- 8S. Pavišić ▼ 90'
- 10G. Goshteliani ▼ 46'
Dự bị 9
- 13B. Makharoblidze ▲ 46'
- 15L. Kochladze ▲ 63'
- 25G. Khabuliani ▲ 63'
- 2T. Kapanadze ▲ 74'
- 3Z. Gigashvili ▲ 90'
- 12L. Tandilashvili
- 22V. Bachiashvili
- 23D. Mujiri
- 29E. Parkinashvili
- 12L. Isiani
- 15G. Koripadze
- 6V. Kilasonia
- 13G. Machaidze ▼ 46'
- 20U. Chukwurah
- 23A. Nemsadze
- 4L. Ugrekhelidze ▼ 72'
- 2Z. Japiashvili
- 7L. Khorkheli ▼ 72'
- 22T. Tabatadze
- 19I. Potskhveria
Dự bị 9
- 39O. Kobakhidze ▲ 46'
- 14V. Medved ▲ 72'
- 17L. Chaganava ▲ 72'
- 5A. Tvildiani
- 10L. Koberidze
- 27A. Doumbia
- 30K. Sepiashvili
- 35D. Zurabiani
- 36M. Nusuev
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 29 | +44 | 80 | |
| 2 | 36 | 87 - 34 | +53 | 77 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 4 | 36 | 55 - 44 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 48 - 48 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 51 - 49 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 29 - 36 | -7 | 39 | |
| 8 | 36 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 9 | 36 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 36 | 28 - 101 | -73 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
31Ghi được40
37Thủng lưới66
0.82Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai25