Sioni vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Sioni 0-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 1, hòa 2, Telavi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
- Trọng tài
- G. Kruashvili
- Phong độ
- LLWWD Sioni
- DWLLD Telavi
- 32' ▲ O. Kobakhidze ▼ A. Doumbia
- 35' S. Pavisic
- 40' I. Potskhveria
- 43' L. Kochladze
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mesiachenko ▼ L. Chaganava
- 46' ▲ L. Koberidze ▼ D. Zurabiani
- 46' ▲ V. Bachiashvili ▼ Z. Tevzadze
- 70' Z. Gigashvili
- 73' ▲ P. Marakvelidze ▼ I. Ashortia
- 76' ▲ G. Machaidze ▼ U. Chukwurah
- 80' ▲ E. Parkinashvili ▼ G. Kvernadze
- 83' ▲ A. Tvildiani ▼ L. Khorkheli
- 90'+3 ▲ L. Kokhreidze ▼ D. Mujiri
- FT0-0
Đội hình
- 12L. Isiani
- 15G. Koripadze
- 6V. Kilasonia
- 20U. Chukwurah ▼ 76'
- 23A. Nemsadze
- 2Z. Japiashvili
- 7L. Khorkheli ▼ 83'
- 27A. Doumbia ▼ 32'
- 17L. Chaganava ▼ 46'
- 35D. Zurabiani ▼ 46'
- 19I. Potskhveria
Dự bị 9
- 39O. Kobakhidze ▲ 32'
- 8A. Mesiachenko ▲ 46'
- 10L. Koberidze ▲ 46'
- 13G. Machaidze ▲ 76'
- 5A. Tvildiani ▲ 83'
- 3G. Gadrani
- 4L. Ugrekhelidze
- 25D. Kikalishvili
- 30K. Sepiashvili
- 33B. Bezkrovnyi
- 14M. Jikia
- 5Z. Tevzadze ▼ 46'
- 20V. Patsatsia
- 2T. Kapanadze
- 3Z. Gigashvili
- 15L. Kochladze
- 9I. Ashortia ▼ 73'
- 8S. Pavišić
- 23D. Mujiri ▼ 90'
- 17G. Kvernadze ▼ 80'
Dự bị 5
- 22V. Bachiashvili ▲ 46'
- 4P. Marakvelidze ▲ 73'
- 29E. Parkinashvili ▲ 80'
- 11L. Kokhreidze ▲ 90'
- 1L. Sanikidze
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 29 | +44 | 80 | |
| 2 | 36 | 87 - 34 | +53 | 77 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 4 | 36 | 55 - 44 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 48 - 48 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 51 - 49 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 29 - 36 | -7 | 39 | |
| 8 | 36 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 9 | 36 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 36 | 28 - 101 | -73 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
40Ghi được31
66Thủng lưới37
1.03Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai17