Kolkheti Poti
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sioni

Kolkheti Poti vs Sioni

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 1-0 Sioni tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 23 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 4, hòa 4, Sioni thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Chele Arena, Kobuleti
Trọng tài
G. Vadatchkoria
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
LWWDD Sioni
  1. HT0-0
  2. 56' I. Sikharulidze V. Sushkin
  3. 69' V. Korobka 1-0
  4. 70' Z. Lobjanidze L. Kasradze
  5. 72' J. Ugulava O. Kobakhidze
  6. 86' A. Kvaratskhelia G. Nikabadze
  7. 90'+6 T. Shalikashvili L. Kakulia
  8. FT1-0

Đội hình

Kolkheti Poti HLV: G. Sanaia
  1. G. Tebidze
  2. R. Ramaldanov
  3. G. Kilasonia
  4. A. Chakvetadze
  5. T. Keburia
  6. V. Korobka
  7. S. Kerdzevadze
  8. L. Kakulia ▼ 90'
  9. T. Zhishkariani
  10. G. Lukava
  11. G. Nikabadze ▼ 86'

Dự bị 6

  1. A. Kvaratskhelia ▲ 86'
  2. T. Shalikashvili ▲ 90'
  3. L. Jghamaia
  4. T. Bechekhia
  5. B. Kokaia
  6. L. Makharadze
Sioni HLV: A. Jeladze
  1. N. Daushvili
  2. D. Popkhadze
  3. D. Svanidze
  4. L. Totadze
  5. L. Kasradze ▼ 70'
  6. G. Janelidze
  7. G. Vasadze
  8. G. Gaprindashvili
  9. V. Sushkin ▼ 56'
  10. D. Volkovi
  11. O. Kobakhidze ▼ 72'

Dự bị 7

  1. I. Sikharulidze ▲ 56'
  2. Z. Lobjanidze ▲ 70'
  3. J. Ugulava ▲ 72'
  4. G. Giorbelidze
  5. Jader
  6. M. Merlani
  7. D. Vasilyev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
12 27 - 11 +16 29
1
Samtredia
12 27 - 9 +18 27
2
FC Dinamo Batumi
12 20 - 5 +15 20
2
FC Dinamo Tbilisi
12 17 - 5 +12 23
3
FC Iberia 1999
12 17 - 12 +5 19
3
FC Torpedo Kutaisi
12 16 - 12 +4 15
4
Kolkheti Poti
12 10 - 18 -8 18
4
Lokomotivi Tbilisi
12 11 - 18 -7 15
5
FC Dila Gori
12 13 - 12 +1 17
5
Shukura
12 10 - 13 -3 12
6
Guria
12 8 - 21 -13 11
6
Sioni
12 13 - 19 -6 11
7
Tskhinvali
12 12 - 21 -9 9
7
Zugdidi
12 5 - 30 -25 6
UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
10Ghi được17
18Thủng lưới24
0.83Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu