Kolkheti Poti vs Sioni
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 3-1 Sioni tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 4, hòa 4, Sioni thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 13
- Phong độ
- DLDWD Kolkheti Poti
- LWWDD Sioni
- 17' D. Sitchinava 1-0
- HT1-0
- 58' 1-1 L. Kokosadze
- 61' A. Mesiachenko
- 63' T. Bekauri
- 64' D. Sitchinava11m 2-1
- 68' ▲ I. Janjghava ▼ A. Devdariani
- 73' ▲ T. Chikovani ▼ D. Zurabiani
- 73' ▲ N. Ghambarashvili ▼ T. Muzashvili
- 73' ▲ Giorgi Ugrekhelidze I ▼ A. Jeladze
- 78' ▲ G. Shengelia ▼ G. Machaidze
- 84' ▲ I. Potskhveria ▼ M. Gavashelishvili
- 85' V. Olkhovi 3-1
- 89' ▲ L. Kadaria ▼ L. Gvalia
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Kotlyarov
- 4Z. Japiashvili
- 15B. Kharshiladze
- 3A. Giunashvili
- 7L. Gvalia ▼ 89'
- 10D. Sitchinava
- 12V. Olkhovi
- 21A. Mesiachenko
- 37D. Gvasalia
- 9M. Gavashelishvili ▼ 84'
- 30D. Zurabiani ▼ 73'
Dự bị 9
- 18T. Chikovani ▲ 73'
- 19I. Potskhveria ▲ 84'
- 8L. Kadaria ▲ 89'
- 2N. Gabelaia
- 11G. Khintibidze
- 13G. Robakidze
- 23G. Meskhi
- 27D. Krasovski
- 35A. Fastov
- 12L. Isiani
- 35G. Machaidze ▼ 78'
- 4Z. Sekhniashvili
- 2T. Bekauri
- 3G. Didebashvili
- 10T. Tsikaridze
- 22T. Muzashvili ▼ 73'
- 25A. Devdariani ▼ 68'
- 6N. Abuladze
- 16L. Kokosadze
- 18A. Jeladze ▼ 73'
Dự bị 9
- 8I. Janjghava ▲ 68'
- 11N. Ghambarashvili ▲ 73'
- 29Giorgi Ugrekhelidze I ▲ 73'
- 27G. Shengelia ▲ 78'
- 7A. Khorkheli
- 15G. Kavtaradze
- 20M. Kochakidze
- 32Giorgi Ugrekhelidze II
- 21S. Nadiradze
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
86Ghi được73
37Thủng lưới53
2.05Bàn thắng mỗi trận1.87
16Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai43