Sioni vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: Sioni 1-1 Kolkheti Poti tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 2, hòa 4, Kolkheti Poti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
- Phong độ
- LWWDD Sioni
- DLDWD Kolkheti Poti
- 29' A. Devdariani
- 33' G. Ugrekhelidze
- 35' Giorgi Ugrekhelidze I 1-0
- 43' L. Gvalia
- HT1-0
- 46' ▲ G. Didebashvili ▼ Z. Sekhniashvili
- 60' ▲ T. Mumladze ▼ N. Spanderashvili
- 60' ▲ B. Kharshiladze ▼ D. Gvasalia
- 60' ▲ L. Kokhreidze ▼ D. Sitchinava
- 63' N. Nozadze
- 67' B. Kharshiladze
- 68' ▲ I. Zaridze ▼ I. Janjghava
- 78' ▲ N. Abuladze ▼ A. Devdariani
- 78' ▲ A. Jeladze ▼ Giorgi Ugrekhelidze I
- 78' ▲ A. Mesiachenko ▼ D. Zurabiani
- 83' 1-1 G. Didebashviliphản lưới
- 90'+1 T. Mumladze
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Isiani
- 22L. Kurdadze
- 15G. Koripadze
- 4Z. Sekhniashvili ▼ 46'
- 35N. Nozadze
- 29Giorgi Ugrekhelidze I ▼ 78'
- 5N. Chikovani
- 23G. Tsirdava
- 25A. Devdariani ▼ 78'
- 8I. Janjghava ▼ 68'
- 13N. Spanderashvili ▼ 60'
Dự bị 9
- 3G. Didebashvili ▲ 46'
- 14T. Mumladze ▲ 60'
- 19I. Zaridze ▲ 68'
- 6N. Abuladze ▲ 78'
- 18A. Jeladze ▲ 78'
- 7A. Khorkheli
- 11N. Ghambarashvili
- 27G. Shengelia
- 32Giorgi Ugrekhelidze II
- 1Y. Kotlyarov
- 25D. Megrelishvili
- 4Z. Japiashvili
- 3A. Giunashvili
- 7L. Gvalia
- 10D. Sitchinava ▼ 60'
- 17E. Jijavadze
- 37D. Gvasalia ▼ 60'
- 9M. Gavashelishvili
- 18T. Chikovani
- 30D. Zurabiani ▼ 78'
Dự bị 9
- 15B. Kharshiladze ▲ 60'
- 24L. Kokhreidze ▲ 60'
- 21A. Mesiachenko ▲ 78'
- 2N. Gabelaia
- 5G. Kashia
- 11G. Khintibidze
- 27D. Krasovski
- 28D. Gogichaishvili
- 35A. Fastov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
73Ghi được86
53Thủng lưới37
1.87Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai51