Sioni vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: Sioni 3-2 Kolkheti Poti tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sioni thắng 2, hòa 4, Kolkheti Poti thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadioni Tamaz Stepania, Bolnisi
- Phong độ
- WWDDL Sioni
- LDWDW Kolkheti Poti
- 6' Z. Sekhniashvili 1-0
- 25' A. Jeladze
- 34' G. Tsirdava 2-0
- 36' D. Sichinava
- 43' G. Tsirdava 3-0
- HT3-0
- 52' T. Tsikaridze
- 53' 3-1 D. Sitchinava
- 61' ▲ N. Spanderashvili ▼ A. Jeladze
- 61' ▲ T. Muzashvili ▼ T. Tsikaridze
- 62' 3-2 D. Zurabiani
- 71' I. Potskhveria
- 75' ▲ L. Kokosadze ▼ I. Janjghava
- 75' ▲ G. Robakidze ▼ D. Gvasalia
- 77' G. Akhaladze
- 80' Z. Japiashvili
- 85' ▲ G. Didebashvili ▼ G. Tsirdava
- FT3-2
Đội hình
- 12L. Isiani
- 4Z. Sekhniashvili
- 2T. Bekauri
- 29Giorgi Ugrekhelidze I
- 15G. Kavtaradze
- 9I. Khabelashvili
- 10T. Tsikaridze ▼ 61'
- 23G. Tsirdava ▼ 85'
- 25A. Devdariani
- 8I. Janjghava ▼ 75'
- 18A. Jeladze ▼ 61'
Dự bị 9
- 13N. Spanderashvili ▲ 61'
- 22T. Muzashvili ▲ 61'
- 16L. Kokosadze ▲ 75'
- 3G. Didebashvili ▲ 85'
- 7A. Khorkheli
- 11N. Ghambarashvili
- 19S. Guliashvili
- 21S. Nadiradze
- 32Giorgi Ugrekhelidze II
- 1Y. Kotlyarov
- 4Z. Japiashvili
- 16G. Akhaladze
- 3A. Giunashvili
- 7L. Gvalia
- 10D. Sitchinava
- 12V. Olkhovi
- 19I. Potskhveria
- 37D. Gvasalia ▼ 75'
- 9M. Gavashelishvili
- 30D. Zurabiani
Dự bị 9
- 13G. Robakidze ▲ 75'
- 2N. Gabelaia
- 5M. Kapanadze
- 6N. Gogebashvili
- 8L. Kadaria
- 35A. Fastov
- 11G. Khintibidze
- 15B. Kharshiladze
- 23G. Meskhi
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
73Ghi được86
53Thủng lưới37
1.87Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai51