Guria
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo Tbilisi

Guria vs FC Dinamo Tbilisi

Tỷ số chung cuộc: Guria 0-2 FC Dinamo Tbilisi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guria thắng 2, hòa 0, FC Dinamo Tbilisi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Stadioni Evgrapi Shevardnadze, Lanchkhuti
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LWWWW Guria
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
  1. HT0-0
  2. 46' S. Velev O. Kiteishvili
  3. 49' 0-1 V. Dvalishvili
  4. 50' Filipe Diniz
  5. 56' T. Tchelidze T. Tchetchelashvili
  6. 67' B. Mikeltadze V. Dvalishvili
  7. 72' 0-2 Z. Tchelidze
  8. 88' G. Tevzadze L. Parunashvili
  9. FT0-2

Đội hình

Guria HLV: O. Leshchinskiy
  1. R. Imerlishvili
  2. D. Megrelishvili
  3. G. Tcheishvili
  4. G. Chaduneli
  5. L. Nozadze
  6. Y. Morozenko
  7. D. Kirkitadze
  8. T. Tchetchelashvili ▼ 56'
  9. Y. Murashov
  10. G. Tchedia
  11. Diniz ▼ 50'

Dự bị 7

  1. Filipe ▲ 50'
  2. T. Tchelidze ▲ 56'
  3. I. Khvedelidze
  4. L. Imnadze
  5. N. Diasamidze
  6. Z. Gelashvili
  7. Z. Tevzadze
FC Dinamo Tbilisi HLV: T. Samkharadze
  1. N. Revishvili
  2. A. Amisulashvili
  3. A. Khubutia
  4. Z. Tchelidze
  5. L. Parunashvili ▼ 88'
  6. J. Jighauri
  7. Renê
  8. M. Tsintsadze
  9. G. Papunashvili
  10. O. Kiteishvili ▼ 46'
  11. V. Dvalishvili ▼ 67'

Dự bị 7

  1. S. Velev ▲ 46'
  2. B. Mikeltadze ▲ 67'
  3. G. Tevzadze ▲ 88'
  4. E. Liluashvili
  5. G. Lomaia
  6. G. Zaria
  7. T. Kirkitadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
12 27 - 11 +16 29
1
Samtredia
12 27 - 9 +18 27
2
FC Dinamo Batumi
12 20 - 5 +15 20
2
FC Dinamo Tbilisi
12 17 - 5 +12 23
3
FC Iberia 1999
12 17 - 12 +5 19
3
FC Torpedo Kutaisi
12 16 - 12 +4 15
4
Kolkheti Poti
12 10 - 18 -8 18
4
Lokomotivi Tbilisi
12 11 - 18 -7 15
5
FC Dila Gori
12 13 - 12 +1 17
5
Shukura
12 10 - 13 -3 12
6
Guria
12 8 - 21 -13 11
6
Sioni
12 13 - 19 -6 11
7
Tskhinvali
12 12 - 21 -9 9
7
Zugdidi
12 5 - 30 -25 6
UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu21
8Ghi được21
23Thủng lưới15
0.57Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu