FC Dinamo Tbilisi
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Guria

FC Dinamo Tbilisi vs Guria

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 3-0 Guria tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 2, hòa 0, Guria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Trọng tài
D. Kharitonashvili
Phong độ
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
LWWWW Guria
  1. 26' G. Papunashvili 1-0
  2. 30' V. Tchanturishvili 2-0
  3. 40' Y. Morozenko G. Tchedia
  4. HT2-0
  5. 46' O. Kiteishvili Mikel Álvaro
  6. 46' T. Tchelidze T. Tchetchelashvili
  7. 63' G. Tevzadze M. Špičić
  8. 65' J. Jighauri 3-0
  9. 70' M. Coureur J. Jighauri
  10. 70' N. Diasamidze G. Tcheishvili
  11. FT3-0

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: J. Jarábek
  1. A. Scribe
  2. M. Špičić ▼ 63'
  3. Z. Tchelidze
  4. U. Lobzhanidze
  5. Mikel Álvaro ▼ 46'
  6. L. Parunashvili
  7. J. Jighauri ▼ 70'
  8. Renê
  9. V. Tchanturishvili
  10. M. Tsintsadze
  11. G. Papunashvili

Dự bị 7

  1. O. Kiteishvili ▲ 46'
  2. G. Tevzadze ▲ 63'
  3. M. Coureur ▲ 70'
  4. B. Mikeltadze
  5. G. Lomaia
  6. G. Zaria
  7. T. Kirkitadze
Guria HLV: T. Makharadze
  1. R. Imerlishvili
  2. B. Tsintsadze
  3. D. Megrelishvili
  4. G. Tcheishvili ▼ 70'
  5. G. Chaduneli
  6. Z. Tevzadze
  7. L. Nozadze
  8. Filipe
  9. T. Tchetchelashvili ▼ 46'
  10. G. Tchedia ▼ 40'
  11. Diniz

Dự bị 7

  1. Y. Morozenko ▲ 40'
  2. T. Tchelidze ▲ 46'
  3. N. Diasamidze ▲ 70'
  4. I. Khvedelidze
  5. L. Imnadze
  6. Z. Gelashvili
  7. Yuri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
12 27 - 11 +16 29
1
Samtredia
12 27 - 9 +18 27
2
FC Dinamo Batumi
12 20 - 5 +15 20
2
FC Dinamo Tbilisi
12 17 - 5 +12 23
3
FC Iberia 1999
12 17 - 12 +5 19
3
FC Torpedo Kutaisi
12 16 - 12 +4 15
4
Kolkheti Poti
12 10 - 18 -8 18
4
Lokomotivi Tbilisi
12 11 - 18 -7 15
5
FC Dila Gori
12 13 - 12 +1 17
5
Shukura
12 10 - 13 -3 12
6
Guria
12 8 - 21 -13 11
6
Sioni
12 13 - 19 -6 11
7
Tskhinvali
12 12 - 21 -9 9
7
Zugdidi
12 5 - 30 -25 6
UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu14
21Ghi được8
15Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận0.57
12Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu