FC Dinamo Tbilisi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Guria

FC Dinamo Tbilisi vs Guria

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi 1-2 Guria tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 30 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi thắng 2, hòa 0, Guria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Regular Season
Sân vận động
Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
LWDDW FC Dinamo Tbilisi
WWWWW Guria
  1. 42' 0-1 A. Koshkadze
  2. 45' L. Shergelashvili 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' I. Dzaria L. Parunashvili
  5. 47' 1-2 K. Shalamberidze
  6. 54' Xisco Muñoz G. Papava
  7. 72' G. Janelidze S. Lobzhanidze
  8. 82' L. Ingorokva K. Shalamberidze
  9. 90' G. Kverenchkhiladze S. Lomia
  10. 90'+6 V. Tsilosani G. Mikaberidze
  11. FT1-2

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi HLV: K. Gogichaishvili
  1. O. Migineishvili
  2. Z. Khizanishvili
  3. G. Gvelesiani
  4. O. Kakabadze
  5. L. Shergelashvili
  6. L. Parunashvili ▼ 46'
  7. M. Tsintsadze
  8. G. Papunashvili
  9. G. Papava ▼ 54'
  10. S. Lobzhanidze ▼ 72'
  11. G. Chirgadze

Dự bị 7

  1. I. Dzaria ▲ 46'
  2. Xisco Muñoz ▲ 54'
  3. G. Janelidze ▲ 72'
  4. D. Jikia
  5. L. Totadze
  6. N. Daushvili
  7. N. Tchanturia
Guria HLV: T. Loria
  1. V. Zukhbaia
  2. D. Megrelishvili
  3. E. Kiladze
  4. N. Kharabadze
  5. G. Tcheishvili
  6. A. Koshkadze
  7. K. Shalamberidze ▼ 82'
  8. G. Mikaberidze ▼ 90'
  9. V. Jojua
  10. S. Gabrichidze
  11. S. Lomia ▼ 90'

Dự bị 6

  1. L. Ingorokva ▲ 82'
  2. G. Kverenchkhiladze ▲ 90'
  3. V. Tsilosani ▲ 90'
  4. L. Jangidze
  5. M. Goguadze
  6. N. Jishkariani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dila Gori
30 50 - 21 +29 64
2
FC Dinamo Batumi
30 40 - 24 +16 58
3
FC Dinamo Tbilisi
30 56 - 28 +28 58
4
Tskhinvali
30 47 - 37 +10 53
5
Chikhura Sachkhere
30 39 - 36 +3 46
6
Samtredia
30 40 - 31 +9 45
7
Shukura
30 36 - 38 -2 41
8
FC Torpedo Kutaisi
30 39 - 33 +6 41
9
Guria
30 38 - 43 -5 39
10
Kolkheti Poti
30 31 - 31 0 37
11
Merani Martvili
30 29 - 33 -4 36
12
Zugdidi
30 24 - 45 -21 33
13
Sioni
30 32 - 46 -14 32
14
Elazığ Belediyespor SK
30 25 - 46 -21 26
15
WIT Georgia
30 27 - 40 -13 26
16
Zestafoni
30 40 - 61 -21 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
54Ghi được36
30Thủng lưới41
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu